delegazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "delegazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone incaricate di rappresentare un'organizzazione, un paese o un'istituzione in una determinata occasione o per svolgere un compito specifico.
Ý nghĩa của "delegazione" trong tiếng Việt
Một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đại diện cho những người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "delegazione"
-
"La delegazione italiana è arrivata a Bruxelles per il vertice europeo."
"Phái đoàn Ý đã đến Brussels để tham dự hội nghị thượng đỉnh châu Âu."
-
"Il direttore ha inviato una delegazione a negoziare il nuovo contratto."
"Giám đốc đã cử một phái đoàn đi đàm phán hợp đồng mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delegazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "delegazione" & Ghi chú
Cách dùng "delegazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'delegazione' trong tiếng Ý tương đương với 'phái đoàn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nhóm người được cử đi để đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia nào đó. Cần chú ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các từ đồng nghĩa khác như 'missione'.
Ngữ pháp & Chia từ "delegazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la delegazione |
La delegazione italiana è arrivata a Roma.
(Phái đoàn Ý đã đến Rome.)
|
| Với mạo từ xác định | le delegazioni |
Le delegazioni straniere sono state accolte con onore.
(Các phái đoàn nước ngoài đã được đón tiếp trọng thể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una delegazione |
È arrivata una delegazione dall'America.
(Một phái đoàn từ Mỹ đã đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La delegazione italiana è arrivata a Roma ieri sera."
"Phái đoàn Ý đã đến Rome tối qua."
-
"Abbiamo accolto la delegazione cinese con grande entusiasmo."
"Chúng tôi đã tiếp đón phái đoàn Trung Quốc với sự nhiệt tình lớn."
-
"La composizione della delegazione è stata decisa dal consiglio."
"Thành phần của phái đoàn đã được quyết định bởi hội đồng."