decesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "decesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cessazione definitiva delle funzioni vitali di un organismo vivente.
Ý nghĩa của "decesso" trong tiếng Việt
Một trường hợp tử vong do tai nạn, chiến tranh hoặc bệnh tật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decesso"
-
"Il decesso è stato causato da un incidente stradale."
"Trường hợp tử vong là do một tai nạn giao thông."
-
"La notizia del suo decesso ha sconvolto tutti."
"Tin tức về sự ra đi của ông ấy đã làm chấn động tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decesso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "decesso" & Ghi chú
Cách dùng "decesso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'decesso' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để chỉ sự qua đời của một người. Cần phân biệt với 'morte' là từ thông dụng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "decesso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il decesso |
Il decesso del paziente è stato inatteso.
(Sự qua đời của bệnh nhân là điều không lường trước được.)
|
| Với mạo từ xác định | i decessi |
I decessi causati dall'influenza sono aumentati quest'anno.
(Số ca tử vong do cúm đã tăng lên trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | un decesso |
Un decesso inaspettato ha sconvolto la famiglia.
(Một cái chết bất ngờ đã làm đảo lộn gia đình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I decessi causati dalla pandemia sono stati innumerevoli."
"Số lượng tử vong do đại dịch gây ra là vô kể."
-
"Le statistiche sui decessi infantili sono in calo negli ultimi anni."
"Số liệu thống kê về tử vong ở trẻ em đang giảm trong những năm gần đây."
-
"I decessi improvvisi possono essere causati da diverse patologie."
"Những ca tử vong đột ngột có thể do nhiều bệnh lý khác nhau gây ra."