(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morte
A2
sostantivo A2 Tâm lý học, Triết học, Pháp luật, Y học

morte

/ˈmɔrte/
cái chết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cessazione definitiva delle funzioni vitali di un organismo.

Ý nghĩa của "morte" trong tiếng Việt

Sự chết, cái chết; sự chấm dứt sự sống của một người hoặc sinh vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "morte"

  • "La morte è inevitabile per tutti gli esseri viventi."

    "Cái chết là không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật sống."

  • "La notizia della sua morte mi ha rattristato molto."

    "Tin tức về cái chết của anh ấy làm tôi rất buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "morte" & Ghi chú

Cách dùng "morte" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'morte' là danh từ giống cái. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng với các quán từ và tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "morte" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la morte
La morte è una parte inevitabile della vita.
(Cái chết là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.)
Với mạo từ xác định le morti
Le morti causate dalla guerra sono tragiche.
(Những cái chết do chiến tranh gây ra thật bi thảm.)
Với mạo từ không xác định una morte
Una morte improvvisa ha colpito la famiglia.
(Một cái chết đột ngột đã giáng xuống gia đình.)