morte
Định nghĩa & Giải nghĩa "morte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cessazione definitiva delle funzioni vitali di un organismo.
Ý nghĩa của "morte" trong tiếng Việt
Sự chết, cái chết; sự chấm dứt sự sống của một người hoặc sinh vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "morte"
-
"La morte è inevitabile per tutti gli esseri viventi."
"Cái chết là không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật sống."
-
"La notizia della sua morte mi ha rattristato molto."
"Tin tức về cái chết của anh ấy làm tôi rất buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "morte" & Ghi chú
Cách dùng "morte" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'morte' là danh từ giống cái. Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng với các quán từ và tính từ.
Ngữ pháp & Chia từ "morte" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la morte |
La morte è una parte inevitabile della vita.
(Cái chết là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.)
|
| Với mạo từ xác định | le morti |
Le morti causate dalla guerra sono tragiche.
(Những cái chết do chiến tranh gây ra thật bi thảm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una morte |
Una morte improvvisa ha colpito la famiglia.
(Một cái chết đột ngột đã giáng xuống gia đình.)
|