organismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "organismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi essere vivente capace di metabolismo e riproduzione.
Ý nghĩa của "organismo" trong tiếng Việt
Bất kỳ sinh vật nào có khả năng trao đổi chất và sinh sản.
Câu ví dụ tiếng Ý với "organismo"
-
"Ogni organismo vivente ha bisogno di acqua per sopravvivere."
"Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."
-
"Il corpo umano è un organismo complesso."
"Cơ thể người là một sinh vật phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organismo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "organismo" & Ghi chú
Cách dùng "organismo" đúng ngữ cảnh
Từ 'organismo' trong tiếng Ý tương đương với 'sinh vật' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, trong tiếng Ý, 'organismo' có thể dùng để chỉ cả cơ thể sống đơn giản như vi khuẩn và phức tạp như con người.
Ngữ pháp & Chia từ "organismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'organismo |
L'organismo umano è una macchina complessa.
(Cơ thể con người là một cỗ máy phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | gli organismi |
Gli scienziati studiano gli organismi viventi.
(Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | un organismo |
Un organismo unicellulare è molto semplice.
(Một sinh vật đơn bào rất đơn giản.)
|