(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organismo
A2
sostantivo A2 Sinh học

organismo

/orɡaˈnizmo/
sinh vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi essere vivente capace di metabolismo e riproduzione.

Ý nghĩa của "organismo" trong tiếng Việt

Bất kỳ sinh vật nào có khả năng trao đổi chất và sinh sản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "organismo"

  • "Ogni organismo vivente ha bisogno di acqua per sopravvivere."

    "Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."

  • "Il corpo umano è un organismo complesso."

    "Cơ thể người là một sinh vật phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organismo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "organismo" & Ghi chú

Cách dùng "organismo" đúng ngữ cảnh

Từ 'organismo' trong tiếng Ý tương đương với 'sinh vật' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, trong tiếng Ý, 'organismo' có thể dùng để chỉ cả cơ thể sống đơn giản như vi khuẩn và phức tạp như con người.

Ngữ pháp & Chia từ "organismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'organismo
L'organismo umano è una macchina complessa.
(Cơ thể con người là một cỗ máy phức tạp.)
Với mạo từ xác định gli organismi
Gli scienziati studiano gli organismi viventi.
(Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống.)
Với mạo từ không xác định un organismo
Un organismo unicellulare è molto semplice.
(Một sinh vật đơn bào rất đơn giản.)