decisioni ponderate
Định nghĩa & Giải nghĩa "decisioni ponderate"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Decisioni prese con attenzione e riflessione, valutando attentamente le possibili conseguenze.
Ý nghĩa của "decisioni ponderate" trong tiếng Việt
Cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ; tránh mắc lỗi hoặc rủi ro.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decisioni ponderate"
-
"Dopo un'attenta analisi, hanno preso decisioni ponderate per il futuro dell'azienda."
"Sau một phân tích cẩn thận, họ đã đưa ra những quyết định cẩn trọng cho tương lai của công ty."
-
"È importante prendere decisioni ponderate quando si tratta di investimenti finanziari."
"Việc đưa ra các quyết định cẩn trọng là quan trọng khi nói đến đầu tư tài chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisioni ponderate"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decisioni ponderate" & Ghi chú
Cách dùng "decisioni ponderate" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả những quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, thể hiện sự thận trọng và chu đáo. Nó tương đương với việc 'cân não' trước khi quyết định điều gì đó.