(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decisioni ponderate
B2
aggettivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

decisioni ponderate

/deˈt͡ʃizjoni ponderate/
những quyết định cẩn trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decisioni ponderate"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Decisioni prese con attenzione e riflessione, valutando attentamente le possibili conseguenze.

Ý nghĩa của "decisioni ponderate" trong tiếng Việt

Cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ; tránh mắc lỗi hoặc rủi ro.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decisioni ponderate"

  • "Dopo un'attenta analisi, hanno preso decisioni ponderate per il futuro dell'azienda."

    "Sau một phân tích cẩn thận, họ đã đưa ra những quyết định cẩn trọng cho tương lai của công ty."

  • "È importante prendere decisioni ponderate quando si tratta di investimenti finanziari."

    "Việc đưa ra các quyết định cẩn trọng là quan trọng khi nói đến đầu tư tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisioni ponderate"

Đồng nghĩa

decisioni oculate (quyết định sáng suốt) decisioni sagge (quyết định khôn ngoan)

Trái nghĩa

decisioni impulsive (quyết định bốc đồng) decisioni avventate (quyết định liều lĩnh)

Cách dùng "decisioni ponderate" & Ghi chú

Cách dùng "decisioni ponderate" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả những quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, thể hiện sự thận trọng và chu đáo. Nó tương đương với việc 'cân não' trước khi quyết định điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "decisioni ponderate" (Grammatica)