(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riflessione
B2
sostantivo B2 Tổng quát

riflessione

/riflessiˈoːne/
sự suy ngẫm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riflessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività del riflettere; esame attento e approfondito di un fatto, di una situazione, di un'idea, allo scopo di valutarne gli aspetti, le conseguenze, le implicazioni.

Ý nghĩa của "riflessione" trong tiếng Việt

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riflessione"

  • "La riflessione è essenziale per prendere decisioni sagge."

    "Sự suy ngẫm là điều cần thiết để đưa ra những quyết định khôn ngoan."

  • "Dopo una lunga riflessione, ho deciso di accettare l'offerta di lavoro."

    "Sau một thời gian suy ngẫm kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riflessione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riflessione" & Ghi chú

Cách dùng "riflessione" đúng ngữ cảnh

Từ "riflessione" trong tiếng Ý tương đương với "sự suy ngẫm" trong tiếng Việt, chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một vấn đề. Cần phân biệt với các từ như "considerazione" (xem xét) hoặc "meditazione" (thiền định), vốn mang những sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "riflessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riflessione
La riflessione sulla vita è importante.
(Sự suy ngẫm về cuộc sống là quan trọng.)
Với mạo từ xác định le riflessioni
Le riflessioni filosofiche possono essere complesse.
(Những suy ngẫm triết học có thể phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una riflessione
Ho avuto una riflessione profonda durante il viaggio.
(Tôi đã có một sự suy ngẫm sâu sắc trong chuyến đi.)