riflessione
Định nghĩa & Giải nghĩa "riflessione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività del riflettere; esame attento e approfondito di un fatto, di una situazione, di un'idea, allo scopo di valutarne gli aspetti, le conseguenze, le implicazioni.
Ý nghĩa của "riflessione" trong tiếng Việt
Sự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riflessione"
-
"La riflessione è essenziale per prendere decisioni sagge."
"Sự suy ngẫm là điều cần thiết để đưa ra những quyết định khôn ngoan."
-
"Dopo una lunga riflessione, ho deciso di accettare l'offerta di lavoro."
"Sau một thời gian suy ngẫm kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riflessione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riflessione" & Ghi chú
Cách dùng "riflessione" đúng ngữ cảnh
Từ "riflessione" trong tiếng Ý tương đương với "sự suy ngẫm" trong tiếng Việt, chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một vấn đề. Cần phân biệt với các từ như "considerazione" (xem xét) hoặc "meditazione" (thiền định), vốn mang những sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "riflessione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riflessione |
La riflessione sulla vita è importante.
(Sự suy ngẫm về cuộc sống là quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le riflessioni |
Le riflessioni filosofiche possono essere complesse.
(Những suy ngẫm triết học có thể phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riflessione |
Ho avuto una riflessione profonda durante il viaggio.
(Tôi đã có một sự suy ngẫm sâu sắc trong chuyến đi.)
|