(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decolorare
B2
verbo B2 Hóa học, Công nghiệp

decolorare

/dekoloˈraːre/
khử màu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decolorare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare una sostanza del suo colore originale; rendere incolore o più chiaro.

Ý nghĩa của "decolorare" trong tiếng Việt

Khử màu khỏi một cái gì đó; tẩy trắng hoặc làm cho không màu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decolorare"

  • "Il sole ha decolorato i miei capelli."

    "Ánh nắng mặt trời đã làm bạc màu tóc của tôi."

  • "Ho dovuto decolorare la camicia per rimuovere la macchia."

    "Tôi đã phải tẩy màu chiếc áo sơ mi để loại bỏ vết bẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decolorare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

colorare (Tô màu) tingere (Nhuộm màu)

Cách dùng "decolorare" & Ghi chú

Cách dùng "decolorare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'decolorare' dùng để chỉ hành động loại bỏ màu sắc của một vật hoặc làm cho nó trở nên nhạt màu hơn. Cần phân biệt với 'sbiancare' (tẩy trắng) thường dùng khi muốn làm trắng một vật thể.

Ngữ pháp & Chia từ "decolorare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "decolorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) decoloro
Io decoloro i miei capelli ogni mese.
(Tôi tẩy tóc mỗi tháng.)
tu (bạn) decolori
Tu decori spesso i tessuti?
(Bạn có thường tẩy màu vải không?)
lui/lei (anh/cô ấy) decolora
Lei decolora i suoi vestiti vecchi per farli sembrare nuovi.
(Cô ấy tẩy màu quần áo cũ để làm cho chúng trông như mới.)
noi (chúng tôi) decoloriamo
Noi decoloriamo le pareti prima di dipingerle.
(Chúng tôi tẩy màu tường trước khi sơn chúng.)
voi (các bạn) decolorate
Voi decolorate i mobili antichi?
(Các bạn có tẩy màu đồ nội thất cổ không?)
loro (họ) decolorano
Loro decolorano i jeans per creare un effetto sbiadito.
(Họ tẩy màu quần jean để tạo hiệu ứng phai màu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): decolorato
"Il tessuto è stato decolorato dal sole."
(Vải đã bị phai màu do ánh nắng mặt trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La camicia è stata decolorata dalla candeggina."

    "Cái áo sơ mi đã bị thuốc tẩy làm bạc màu."

  • "I capelli sono decolorati per ottenere un biondo platino."

    "Tóc được tẩy để có được màu vàng bạch kim."

  • "Le foto antiche vennero decolorate dal sole e dal tempo."

    "Những bức ảnh cổ đã bị phai màu bởi ánh nắng mặt trời và thời gian."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si deve decolorare i tessuti prima di tingerli."

    "Người ta phải tẩy màu vải trước khi nhuộm chúng."

  • "In questa fabbrica, si decolorano grandi quantità di cotone ogni giorno."

    "Trong nhà máy này, người ta tẩy màu một lượng lớn bông mỗi ngày."

  • "Si è dovuto decolorare la parete per rimuovere la vecchia pittura."

    "Người ta đã phải tẩy màu bức tường để loại bỏ lớp sơn cũ."