(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decompressione
B2
sostantivo B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghiệp, Công nghệ thông tin)

decompressione

/dekompressˈjone/
sự giảm áp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decompressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riduzione della pressione di un gas o di un liquido.

Ý nghĩa của "decompressione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình giảm áp suất; trạng thái chịu áp suất giảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decompressione"

  • "La decompressione può avvenire gradualmente o improvvisamente."

    "Sự giảm áp có thể xảy ra từ từ hoặc đột ngột."

  • "I subacquei devono seguire procedure di decompressione per evitare problemi di salute."

    "Những người thợ lặn phải tuân theo quy trình giảm áp để tránh các vấn đề sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decompressione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "decompressione" & Ghi chú

Cách dùng "decompressione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự giảm áp' có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến kỹ thuật. 'Decompressione' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến giới từ đi kèm để diễn đạt chính xác ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "decompressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la decompressione
La decompressione dopo un'immersione è fondamentale per evitare problemi di salute.
(Sự giảm áp sau khi lặn là rất quan trọng để tránh các vấn đề sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le decompressioni
Le decompressioni programmate sono necessarie durante le immersioni profonde.
(Việc giảm áp được lên kế hoạch là cần thiết trong quá trình lặn sâu.)
Với mạo từ không xác định una decompressione
Una decompressione lenta è preferibile ad una rapida.
(Việc giảm áp chậm được ưu tiên hơn giảm áp nhanh.)