compressione
Định nghĩa & Giải nghĩa "compressione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riduzione di volume di un corpo mediante pressione; il risultato di questa azione.
Ý nghĩa của "compressione" trong tiếng Việt
Quá trình nén chặt cái gì đó; trạng thái được nén chặt và chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compressione"
-
"La compressione del gas ha aumentato la pressione nel serbatoio."
"Sự nén khí đã làm tăng áp suất trong bình chứa."
-
"La compressione dei dati permette di risparmiare spazio su disco."
"Việc nén dữ liệu cho phép tiết kiệm không gian trên đĩa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compressione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "compressione" & Ghi chú
Cách dùng "compressione" đúng ngữ cảnh
Sự nén có thể áp dụng cho cả vật chất (như nén khí) và thông tin (như nén dữ liệu). Cần phân biệt với 'compressione' trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "compressione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la compressione |
La compressione dei dati è essenziale per risparmiare spazio.
(Việc nén dữ liệu là rất cần thiết để tiết kiệm không gian.)
|
| Với mạo từ xác định | le compressioni |
Le compressioni subite hanno causato danni al motore.
(Những lực nén phải chịu đã gây ra hư hại cho động cơ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una compressione |
Ho subito una compressione al nervo.
(Tôi đã bị chèn ép dây thần kinh.)
|