(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compressione
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Địa chất học, Khoa học máy tính

compressione

/kompresˈsjone/
sự nén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riduzione di volume di un corpo mediante pressione; il risultato di questa azione.

Ý nghĩa của "compressione" trong tiếng Việt

Quá trình nén chặt cái gì đó; trạng thái được nén chặt và chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compressione"

  • "La compressione del gas ha aumentato la pressione nel serbatoio."

    "Sự nén khí đã làm tăng áp suất trong bình chứa."

  • "La compressione dei dati permette di risparmiare spazio su disco."

    "Việc nén dữ liệu cho phép tiết kiệm không gian trên đĩa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compressione"

Đồng nghĩa

costrizione (sự ép buộc) pressatura (sự ép, sự vắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "compressione" & Ghi chú

Cách dùng "compressione" đúng ngữ cảnh

Sự nén có thể áp dụng cho cả vật chất (như nén khí) và thông tin (như nén dữ liệu). Cần phân biệt với 'compressione' trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "compressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la compressione
La compressione dei dati è essenziale per risparmiare spazio.
(Việc nén dữ liệu là rất cần thiết để tiết kiệm không gian.)
Với mạo từ xác định le compressioni
Le compressioni subite hanno causato danni al motore.
(Những lực nén phải chịu đã gây ra hư hại cho động cơ.)
Với mạo từ không xác định una compressione
Ho subito una compressione al nervo.
(Tôi đã bị chèn ép dây thần kinh.)