(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defunto
B1
aggettivo B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

defunto

/deˈfunto/
người đã khuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "defunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è morto; che non è più in vita.

Ý nghĩa của "defunto" trong tiếng Việt

Đã qua đời; đã chết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "defunto"

  • "Il defunto re era molto amato dal suo popolo."

    "Vị vua đã khuất rất được người dân yêu mến."

  • "Abbiamo ricordato i defunti durante la cerimonia."

    "Chúng tôi đã tưởng nhớ những người đã khuất trong buổi lễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "defunto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "defunto" & Ghi chú

Cách dùng "defunto" đúng ngữ cảnh

Từ 'defunto' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh chính thức. Các từ khác như 'morto' hoặc 'scomparso' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn. 'Defunto' thường được dùng trước danh từ (ví dụ: 'il defunto signor Rossi').

Ngữ pháp & Chia từ "defunto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel defunto re aveva molti nemici."

    "Vị vua quá cố kia có rất nhiều kẻ thù."

  • "Non ho mai visto un bello spettacolo funebre come quello per il defunto artista."

    "Tôi chưa từng thấy một buổi tang lễ đẹp đẽ nào như buổi tang lễ dành cho người nghệ sĩ đã qua đời."

  • "Quelle defunte attrici erano famose per il loro talento."

    "Những nữ diễn viên quá cố kia đã từng nổi tiếng vì tài năng của họ."