(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vivo
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

vivo

/ˈviːvo/
còn sống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è dotato di vita; non morto.

Ý nghĩa của "vivo" trong tiếng Việt

Còn sống; không chết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vivo"

  • "Il nonno è ancora vivo."

    "Ông nội vẫn còn sống."

  • "La città è viva e piena di gente."

    "Thành phố sống động và đầy người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vivo" & Ghi chú

Cách dùng "vivo" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'vivo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa 'còn sống', 'linh hoạt', 'sống động'. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa 'người sống'. Cần chú ý sự khác biệt khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "vivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo gatto è più vivo del cane vecchio."

    "Con mèo này sống động hơn con chó già."

  • "La tigre è l'animale più vivo dello zoo."

    "Hổ là động vật sống động nhất trong sở thú."

  • "Questi bambini sono meno vivi degli altri oggi."

    "Hôm nay những đứa trẻ này ít hoạt bát hơn những đứa trẻ khác."