vivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "vivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è dotato di vita; non morto.
Ý nghĩa của "vivo" trong tiếng Việt
Còn sống; không chết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vivo"
-
"Il nonno è ancora vivo."
"Ông nội vẫn còn sống."
-
"La città è viva e piena di gente."
"Thành phố sống động và đầy người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vivo" & Ghi chú
Cách dùng "vivo" đúng ngữ cảnh
Ở tiếng Ý, 'vivo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa 'còn sống', 'linh hoạt', 'sống động'. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa 'người sống'. Cần chú ý sự khác biệt khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "vivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo gatto è più vivo del cane vecchio."
"Con mèo này sống động hơn con chó già."
-
"La tigre è l'animale più vivo dello zoo."
"Hổ là động vật sống động nhất trong sở thú."
-
"Questi bambini sono meno vivi degli altri oggi."
"Hôm nay những đứa trẻ này ít hoạt bát hơn những đứa trẻ khác."