degradare
Định nghĩa & Giải nghĩa "degradare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdere valore, qualità o efficacia gradualmente.
Ý nghĩa của "degradare" trong tiếng Việt
Trở nên tồi tệ hơn một cách từ từ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "degradare"
-
"La situazione politica sta degradando rapidamente."
"Tình hình chính trị đang xuống cấp nhanh chóng."
-
"L'ambiente si sta degradando a causa dell'inquinamento."
"Môi trường đang xuống cấp do ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "degradare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "degradare" & Ghi chú
Cách dùng "degradare" đúng ngữ cảnh
Từ "degradare" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "xuống cấp" trong tiếng Việt, diễn tả sự suy giảm dần về chất lượng, giá trị hoặc tình trạng. Cần phân biệt với các từ như "rovinare" (làm hỏng) hoặc "deteriorare" (làm xấu đi) vì "degradare" nhấn mạnh quá trình suy giảm từ từ.
Ngữ pháp & Chia từ "degradare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "degradare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | degrado |
Io degrado la mia salute quando fumo.
(Tôi làm suy giảm sức khỏe của mình khi tôi hút thuốc.)
|
| tu (bạn) | degradi |
Tu degradi l'ambiente con la tua incuria.
(Bạn làm suy thoái môi trường bằng sự vô tâm của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | degrada |
Lui degrada il suo talento non esercitandolo.
(Anh ấy làm suy giảm tài năng của mình bằng cách không luyện tập nó.)
|
| noi (chúng tôi) | degradiamo |
Noi degradimo il pianeta con l'inquinamento.
(Chúng tôi làm suy thoái hành tinh bằng ô nhiễm.)
|
| voi (các bạn) | degradate |
Voi degradate la discussione con i vostri insulti.
(Các bạn làm suy giảm cuộc thảo luận bằng những lời lăng mạ của các bạn.)
|
| loro (họ) | degradano |
Loro degradano la loro reputazione con comportamenti scorretti.
(Họ làm suy giảm danh tiếng của họ bằng những hành vi sai trái.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La situazione è degradata rapidamente dopo l'annuncio."
"Tình hình đã trở nên tồi tệ nhanh chóng sau thông báo."
-
"Le opere d'arte si sono degradate a causa dell'umidità."
"Các tác phẩm nghệ thuật đã bị xuống cấp do độ ẩm."
-
"Il suo stato di salute è andato degradando negli ultimi mesi."
"Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng xấu đi trong những tháng gần đây."
-
"Il monumento sta degradando a causa dell'inquinamento atmosferico."
"Tượng đài đang bị xuống cấp do ô nhiễm không khí."
-
"La qualità del cibo sta degradando con l'uso eccessivo di conservanti."
"Chất lượng thực phẩm đang suy giảm do sử dụng quá nhiều chất bảo quản."
-
"Il nostro rapporto sta degradando lentamente a causa della mancanza di comunicazione."
"Mối quan hệ của chúng ta đang dần xấu đi do thiếu giao tiếp."
-
"Non degradare l'ambiente con la tua spazzatura!"
"Đừng làm suy thoái môi trường bằng rác của bạn!"
-
"Degrada il vecchio muro con cautela, potrebbe crollare."
"Hãy phá dỡ bức tường cũ một cách cẩn thận, nó có thể sụp đổ."
-
"Non degradate la reputazione dell'azienda con comportamenti scorretti!"
"Đừng làm suy giảm danh tiếng của công ty bằng những hành vi sai trái!"
-
"La bellezza di quel dipinto si degradò col tempo, a causa dell'umidità."
"Vẻ đẹp của bức tranh đó đã suy giảm theo thời gian, do độ ẩm."
-
"Il suo entusiasmo si degradò rapidamente quando scoprì la verità."
"Sự nhiệt tình của anh ấy đã suy giảm nhanh chóng khi anh ấy phát hiện ra sự thật."
-
"L'ambiente si degradò a tal punto che molte specie scomparvero."
"Môi trường đã xuống cấp đến mức nhiều loài đã biến mất."
-
"Il continuo inquinamento degrada l'ambiente."
"Ô nhiễm liên tục làm suy thoái môi trường."
-
"Le bugie degradano la fiducia tra le persone."
"Những lời nói dối làm suy giảm lòng tin giữa mọi người."
-
"Con il tempo, i ricordi tendono a degradare."
"Theo thời gian, ký ức có xu hướng phai nhạt dần."
-
"Perché il paesaggio si sta degradando così rapidamente?"
"Tại sao cảnh quan lại bị xuống cấp nhanh chóng như vậy?"
-
"Come si può impedire che la situazione si degradi ulteriormente?"
"Làm thế nào có thể ngăn chặn tình hình trở nên tồi tệ hơn nữa?"
-
"Quando inizierà a degradare la qualità dell'aria in città?"
"Khi nào chất lượng không khí trong thành phố sẽ bắt đầu xuống cấp?"
-
"In questa zona, si degrada la qualità dell'aria a causa delle fabbriche."
"Ở khu vực này, chất lượng không khí bị suy giảm do các nhà máy."
-
"Con il tempo, si degradano i monumenti storici se non si interviene con la manutenzione."
"Theo thời gian, các di tích lịch sử bị xuống cấp nếu không có sự can thiệp bảo trì."
-
"Si degrada facilmente l'ambiente se non si rispettano le regole di riciclaggio."
"Môi trường dễ bị suy thoái nếu không tuân thủ các quy tắc tái chế."