(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deteriorarsi
B2
verbo B2 Chung

deteriorarsi

/dete.rioˈraːr.si/
xuống cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deteriorarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Subire un progressivo peggioramento, scadere di qualità o di efficienza a causa dell'usura, della mancanza di manutenzione o di altri fattori negativi.

Ý nghĩa của "deteriorarsi" trong tiếng Việt

Dần dần rơi vào tình trạng tồi tệ vì không được chăm sóc, bảo trì; xuống cấp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deteriorarsi"

  • "L'edificio si è deteriorato a causa della mancanza di manutenzione."

    "Tòa nhà đã xuống cấp do thiếu bảo trì."

  • "La qualità del prodotto si è deteriorata nel tempo."

    "Chất lượng sản phẩm đã xuống cấp theo thời gian."

Cách dùng "deteriorarsi" & Ghi chú

Cách dùng "deteriorarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự xuống cấp dần dần về chất lượng hoặc tình trạng của một vật, công trình hoặc tình huống nào đó do thiếu bảo trì, sử dụng lâu ngày hoặc các yếu tố tiêu cực khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'danneggiarsi' (bị hư hại) hoặc 'guastarsi' (bị hỏng), 'deteriorarsi' nhấn mạnh quá trình xuống cấp chậm và từ từ.

Ngữ pháp & Chia từ "deteriorarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "deteriorarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi deterioro
Io mi deterioro con il passare degli anni.
(Tôi trở nên tồi tệ hơn theo năm tháng.)
tu (bạn) ti deteriori
Tu ti deteriori se non ti prendi cura di te.
(Bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu bạn không chăm sóc bản thân.)
lui/lei (anh/cô ấy) si deteriora
La situazione si deteriora rapidamente.
(Tình hình trở nên tồi tệ nhanh chóng.)
noi (chúng tôi) ci deterioriamo
Noi ci deterioriamo con lo stress.
(Chúng tôi trở nên tồi tệ hơn vì căng thẳng.)
voi (các bạn) vi deteriorate
Voi vi deteriorate se non dormite abbastanza.
(Các bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu không ngủ đủ giấc.)
loro (họ) si deteriorano
Le relazioni si deteriorano senza comunicazione.
(Các mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn nếu không có giao tiếp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): deteriorato
"L'edificio è stato deteriorato dal tempo."
(Tòa nhà đã bị xuống cấp theo thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il ponte sta deteriorandosi a causa della corrosione."

    "Cây cầu đang bị xuống cấp do sự ăn mòn."

  • "La relazione tra loro sta deteriorandosi con il passare del tempo."

    "Mối quan hệ giữa họ đang xấu đi theo thời gian."

  • "La qualità dell'aria sta deteriorandosi rapidamente nelle grandi città."

    "Chất lượng không khí đang xấu đi nhanh chóng ở các thành phố lớn."

Thì Quá khứ xa
  • "La vecchia casa si deteriorò rapidamente dopo l'abbandono."

    "Ngôi nhà cũ xuống cấp nhanh chóng sau khi bị bỏ hoang."

  • "Le relazioni tra i due paesi si deteriorarono a seguito della crisi diplomatica."

    "Mối quan hệ giữa hai nước xấu đi sau cuộc khủng hoảng ngoại giao."

  • "Il tessuto della mia giacca preferita si deteriorò con il tempo e i lavaggi."

    "Chất liệu chiếc áo khoác yêu thích của tôi bị sờn theo thời gian và giặt giũ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il ponte è stato deteriorato dalle continue piogge."

    "Cây cầu đã bị xuống cấp do mưa liên tục."

  • "La sua reputazione venne deteriorata dalle false accuse."

    "Danh tiếng của anh ấy đã bị hủy hoại bởi những lời buộc tội sai sự thật."

  • "Le opere d'arte sono state deteriorate dall'umidità e dalla mancanza di protezione."

    "Các tác phẩm nghệ thuật đã bị hư hại do độ ẩm và thiếu sự bảo vệ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la situazione si deteriori ulteriormente."

    "Tôi nghi ngờ rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn nữa."

  • "È essenziale che le infrastrutture non si deteriorino per mancanza di manutenzione."

    "Điều cần thiết là cơ sở hạ tầng không bị xuống cấp do thiếu bảo trì."

  • "Temo che il rapporto tra di noi si deteriori se continuiamo a discutere così."

    "Tôi sợ rằng mối quan hệ giữa chúng ta sẽ xấu đi nếu chúng ta tiếp tục tranh cãi như thế này."