(Vị trí top_banner)
Hình minh họa migliorare
B1
verbo B1 Tổng quát

migliorare

/miʎ.ʎoˈra.re/
khỏe hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "migliorare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare migliore; rendere migliore; perfezionare, progredire, riprendersi (di salute)

Ý nghĩa của "migliorare" trong tiếng Việt

Khỏe hơn, tốt hơn, cải thiện về sức khỏe, tình trạng, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "migliorare"

  • "La sua salute è migliorata dopo l'operazione."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện sau ca phẫu thuật."

  • "Le condizioni meteorologiche stanno migliorando."

    "Điều kiện thời tiết đang trở nên tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "migliorare"

Đồng nghĩa

progredire (tiến bộ) perfezionare (hoàn thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "migliorare" & Ghi chú

Cách dùng "migliorare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'migliorare' được dùng để diễn tả sự cải thiện về chất lượng, tình trạng sức khỏe, hoặc tình hình chung. Cần phân biệt với 'guarire' (khỏi bệnh) nếu chỉ liên quan đến sức khỏe.

Ngữ pháp & Chia từ "migliorare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "migliorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) miglioro
Io miglioro le mie competenze ogni giorno.
(Tôi cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.)
tu (bạn) migliori
Tu migliori sempre di più con la pratica.
(Bạn ngày càng cải thiện hơn nhờ luyện tập.)
lui/lei (anh/cô ấy) migliora
Lei migliora costantemente la sua tecnica di pittura.
(Cô ấy liên tục cải thiện kỹ thuật vẽ tranh của mình.)
noi (chúng tôi) miglioriamo
Noi miglioriamo il mondo un passo alla volta.
(Chúng tôi cải thiện thế giới từng bước một.)
voi (các bạn) migliorate
Voi migliorate il vostro italiano parlando con i madrelingua.
(Các bạn cải thiện tiếng Ý của mình bằng cách nói chuyện với người bản xứ.)
loro (họ) migliorano
Loro migliorano la loro forma fisica andando in palestra.
(Họ cải thiện vóc dáng bằng cách đến phòng tập thể dục.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): migliorato
"Il mio italiano è migliorato molto da quando vivo qui."
(Tiếng Ý của tôi đã cải thiện rất nhiều kể từ khi tôi sống ở đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho migliorato il mio italiano studiando ogni giorno."

    "Tôi đã cải thiện tiếng Ý của mình bằng cách học mỗi ngày."

  • "La situazione economica è migliorata grazie alle nuove politiche del governo."

    "Tình hình kinh tế đã được cải thiện nhờ các chính sách mới của chính phủ."

  • "Spero che la tua salute migliori presto."

    "Tôi hy vọng rằng sức khỏe của bạn sẽ sớm cải thiện."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono migliorato molto in italiano quest'anno."

    "Tôi đã tiến bộ rất nhiều trong tiếng Ý năm nay."

  • "Devo migliorare la mia pronuncia per parlare come un vero italiano."

    "Tôi cần cải thiện phát âm của mình để nói như một người Ý thực thụ."

  • "Il tempo sta migliorando, possiamo andare al mare."

    "Thời tiết đang tốt lên, chúng ta có thể đi biển."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto stando attento per migliorare la mia pronuncia italiana."

    "Tôi đang cố gắng cẩn thận để cải thiện phát âm tiếng Ý của mình."

  • "La situazione economica sta migliorando gradualmente in questo paese."

    "Tình hình kinh tế đang dần cải thiện ở đất nước này."

  • "Dopo l'intervento, il paziente sta migliorando giorno dopo giorno."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đang cải thiện từng ngày."

Thì Quá khứ xa
  • "Mio nonno migliorò molto dopo la cura."

    "Ông tôi đã cải thiện rất nhiều sau khi được điều trị."

  • "Nel 1980, l'economia italiana migliorò notevolmente."

    "Vào năm 1980, nền kinh tế Ý đã được cải thiện đáng kể."

  • "Con l'esperienza, Maria migliorò la sua tecnica di pittura."

    "Với kinh nghiệm, Maria đã cải thiện kỹ thuật vẽ của mình."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, speravo che la mia calligrafia migliorasse con la pratica."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi hy vọng rằng chữ viết tay của mình sẽ cải thiện nhờ luyện tập."

  • "L'anno scorso ho frequentato un corso di italiano e ho notato che il mio livello è migliorato molto."

    "Năm ngoái tôi đã tham gia một khóa học tiếng Ý và tôi nhận thấy rằng trình độ của tôi đã cải thiện rất nhiều."

  • "Mentre il paziente riposava, i medici speravano che le sue condizioni di salute migliorassero rapidamente."

    "Trong khi bệnh nhân nghỉ ngơi, các bác sĩ hy vọng rằng tình trạng sức khỏe của anh ấy sẽ cải thiện nhanh chóng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso migliorare il mio italiano?"

    "Làm thế nào tôi có thể cải thiện tiếng Ý của mình?"

  • "Pensi che migliorare le infrastrutture possa aiutare l'economia?"

    "Bạn có nghĩ rằng việc cải thiện cơ sở hạ tầng có thể giúp ích cho nền kinh tế không?"

  • "Quando inizierai a migliorare la tua dieta?"

    "Khi nào bạn sẽ bắt đầu cải thiện chế độ ăn uống của mình?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu migliorassi il tuo italiano prima del viaggio."

    "Tôi nghĩ rằng bạn cần phải cải thiện tiếng Ý của mình trước chuyến đi."

  • "Speravo che il tempo migliorasse così da poter fare una gita in montagna."

    "Tôi hy vọng thời tiết sẽ cải thiện để chúng ta có thể đi leo núi."

  • "Credevo che se mi fossi impegnato di più, la situazione sarebbe migliorata."

    "Tôi tin rằng nếu tôi nỗ lực hơn, tình hình sẽ được cải thiện."