(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valutare
B1
verbo B1 Tổng quát

valutare

/valuˈtaːre/
cân nhắc việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valutare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerare attentamente qualcosa, soppesando i pro e i contro, prima di prendere una decisione.

Ý nghĩa của "valutare" trong tiếng Việt

Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "valutare"

  • "Dobbiamo valutare attentamente i rischi prima di investire."

    "Chúng ta phải cân nhắc cẩn thận những rủi ro trước khi đầu tư."

  • "Il consiglio di amministrazione sta valutando la proposta di fusione."

    "Hội đồng quản trị đang cân nhắc đề xuất sáp nhập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valutare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "valutare" & Ghi chú

Cách dùng "valutare" đúng ngữ cảnh

Valutare thường được dùng khi cân nhắc các yếu tố khác nhau trước khi đưa ra quyết định, tương tự như 'cân nhắc việc' trong tiếng Việt. Khác với 'pensare a' (nghĩ về), valutare nhấn mạnh đến quá trình phân tích và đánh giá.

Ngữ pháp & Chia từ "valutare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "valutare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) valuto
Io valuto attentamente le opzioni prima di decidere.
(Tôi đánh giá cẩn thận các lựa chọn trước khi quyết định.)
tu (bạn) valuti
Tu valuti sempre i pro e i contro.
(Bạn luôn đánh giá những ưu và nhược điểm.)
lui/lei (anh/cô ấy) valuta
Lei valuta l'importanza dell'istruzione.
(Cô ấy đánh giá cao tầm quan trọng của giáo dục.)
noi (chúng tôi) valutiamo
Noi valutiamo i risultati del sondaggio.
(Chúng tôi đánh giá kết quả của cuộc khảo sát.)
voi (các bạn) valutate
Voi valutate la qualità del prodotto.
(Các bạn đánh giá chất lượng của sản phẩm.)
loro (họ) valutano
Loro valutano l'impatto ambientale del progetto.
(Họ đánh giá tác động môi trường của dự án.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): valutato
"Il progetto è stato valutato attentamente."
(Dự án đã được đánh giá cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho valutato attentamente tutte le opzioni prima di prendere una decisione."

    "Tôi đã đánh giá cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định."

  • "Abbiamo valutato l'opportunità di investire in quel progetto."

    "Chúng tôi đã xem xét cơ hội đầu tư vào dự án đó."

  • "È necessario valutare i rischi prima di intraprendere qualsiasi azione."

    "Cần phải đánh giá những rủi ro trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Valuterei attentamente la tua proposta prima di dare una risposta definitiva."

    "Tôi sẽ đánh giá cẩn thận đề xuất của bạn trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng."

  • "Se avessi più tempo, valuterei diverse opzioni per il mio futuro professionale."

    "Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đánh giá nhiều lựa chọn khác nhau cho tương lai nghề nghiệp của mình."

  • "Lei valuterebbe l'acquisto di quella casa se fosse in una zona più tranquilla."

    "Cô ấy sẽ cân nhắc việc mua ngôi nhà đó nếu nó ở trong một khu vực yên tĩnh hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Valuterò attentamente la tua proposta prima di prendere una decisione."

    "Tôi sẽ đánh giá cẩn thận đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định."

  • "Domani, valuteremo insieme i risultati dell'esperimento."

    "Ngày mai, chúng ta sẽ cùng nhau đánh giá kết quả của thí nghiệm."

  • "Non valuteranno il tuo lavoro se non lo presenti in tempo."

    "Họ sẽ không đánh giá công việc của bạn nếu bạn không nộp đúng hạn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho valutato attentamente tutte le opzioni prima di accettare il lavoro."

    "Tôi đã đánh giá cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi chấp nhận công việc."

  • "Maria e Luca hanno valutato i rischi dell'investimento prima di procedere."

    "Maria và Luca đã đánh giá những rủi ro của khoản đầu tư trước khi tiến hành."

  • "Non ho ancora valutato se sia il caso di vendere la mia vecchia auto."

    "Tôi vẫn chưa đánh giá xem có nên bán chiếc xe cũ của mình hay không."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, valutavo sempre attentamente le opportunità di viaggio che mi si presentavano."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn đánh giá cẩn thận những cơ hội du lịch xuất hiện trước mắt."

  • "Ieri abbiamo valutato insieme il progetto e abbiamo deciso di procedere con alcune modifiche."

    "Hôm qua chúng ta đã cùng nhau đánh giá dự án và quyết định tiến hành với một vài sửa đổi."

  • "Mentre valutavo i pro e i contro dell'offerta di lavoro, ho ricevuto una chiamata che mi ha fatto cambiare idea."

    "Trong khi tôi đang đánh giá ưu và nhược điểm của lời mời làm việc, tôi nhận được một cuộc gọi khiến tôi thay đổi ý định."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo valutare attentamente i rischi prima di investire in quel progetto."

    "Chúng ta cần đánh giá cẩn thận những rủi ro trước khi đầu tư vào dự án đó."

  • "Non ho ancora avuto tempo di valutare la tua proposta di collaborazione."

    "Tôi vẫn chưa có thời gian để đánh giá đề xuất hợp tác của bạn."

  • "È importante valutare le conseguenze delle nostre azioni."

    "Điều quan trọng là đánh giá hậu quả của hành động của chúng ta."