(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deperire
C1
verbo intransitivo C1 Thông thường, không thuộc lĩnh vực chuyên môn cụ thể nào. Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

deperire

/de.peˈri.re/
tàn lụi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deperire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuire gradualmente di forza, vigore o importanza fino a scomparire.

Ý nghĩa của "deperire" trong tiếng Việt

Dần dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, hoặc kém hiệu quả hơn; giảm dần cho đến khi không còn gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deperire"

  • "La sua salute ha cominciato a deperire dopo l'incidente."

    "Sức khỏe của anh ấy bắt đầu tàn lụi sau tai nạn."

  • "L'influenza dell'impero romano cominciò a deperire nel V secolo."

    "Ảnh hưởng của đế chế La Mã bắt đầu tàn lụi vào thế kỷ thứ 5."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deperire"

Đồng nghĩa

declinar (suy tàn) affievolirsi (yếu đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "deperire" & Ghi chú

Cách dùng "deperire" đúng ngữ cảnh

Từ 'deperire' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để diễn tả sự suy tàn của một cái gì đó trừu tượng hơn là vật chất cụ thể. So sánh với 'appassire' (héo úa), thường dùng cho cây cối.

Ngữ pháp & Chia từ "deperire" (Grammatica)