(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prosperare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học

prosperare

/pro.speˈra.re/
phát triển mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prosperare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere successo, svilupparsi in modo favorevole.

Ý nghĩa của "prosperare" trong tiếng Việt

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, sinh sôi nảy nở, đặc biệt là do môi trường thuận lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prosperare"

  • "L'azienda ha prosperato grazie alle nuove tecnologie."

    "Công ty đã phát triển mạnh nhờ các công nghệ mới."

  • "In quel periodo, la città prosperò grazie al commercio."

    "Vào thời điểm đó, thành phố đã phát triển mạnh mẽ nhờ thương mại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prosperare"

Đồng nghĩa

fiorire (nở rộ) svilupparsi (phát triển) progredire (tiến triển)

Trái nghĩa

declinare (suy tàn) regredire (suy thoái)

Cách dùng "prosperare" & Ghi chú

Cách dùng "prosperare" đúng ngữ cảnh

Từ 'prosperare' thường được dùng để chỉ sự phát triển về kinh tế, tài chính, hoặc sự thịnh vượng của một vùng, một quốc gia hoặc một công ty. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "prosperare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "prosperare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) prospèro
Io prospèro in un ambiente stimolante.
(Tôi phát triển mạnh mẽ trong một môi trường đầy thử thách.)
tu (bạn) prospèri
Tu prospèri quando sei circondato da persone positive.
(Bạn phát triển mạnh khi được bao quanh bởi những người tích cực.)
lui/lei (anh/cô ấy) prospèra
La sua azienda prospèra grazie alla sua leadership.
(Công ty của anh ấy phát đạt nhờ vào khả năng lãnh đạo của anh ấy.)
noi (chúng tôi) prosperiamo
Noi prosperiamo lavorando insieme.
(Chúng tôi phát triển mạnh mẽ bằng cách làm việc cùng nhau.)
voi (các bạn) prosperate
Voi prosperate con la vostra determinazione.
(Các bạn phát đạt nhờ sự quyết tâm của mình.)
loro (họ) prosperano
Le loro attività prosperano nonostante le difficoltà.
(Hoạt động kinh doanh của họ phát đạt bất chấp những khó khăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): prosperato
"Il suo business è prosperato negli ultimi anni."
(Công việc kinh doanh của anh ấy đã phát đạt trong những năm gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Le aziende innovative hanno prosperato grazie alle nuove tecnologie."

    "Các công ty đổi mới đã phát triển mạnh mẽ nhờ các công nghệ mới."

  • "In quel periodo, la sua attività è prosperata rapidamente."

    "Trong giai đoạn đó, công việc kinh doanh của anh ấy đã phát triển nhanh chóng."

  • "Nonostante le difficoltà iniziali, la comunità è prosperata con l'aiuto reciproco."

    "Mặc dù gặp những khó khăn ban đầu, cộng đồng đã phát triển mạnh mẽ nhờ sự giúp đỡ lẫn nhau."