depravazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "depravazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corruzione morale, perversione dei costumi.
Ý nghĩa của "depravazione" trong tiếng Việt
Sự suy đồi về đạo đức; sự sa đoạ; sự băng hoại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "depravazione"
-
"La depravazione morale della società era evidente."
"Sự đồi bại đạo đức của xã hội đã quá rõ ràng."
-
"Il film descriveva la depravazione di una famiglia ricca."
"Bộ phim mô tả sự đồi bại của một gia đình giàu có."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "depravazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "depravazione" & Ghi chú
Cách dùng "depravazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'depravazione' thường được dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức một cách nghiêm trọng và toàn diện. Cần phân biệt với các từ như 'corruzione' (tham nhũng) hay 'decadenza' (suy thoái) vì 'depravazione' nhấn mạnh vào sự tha hóa về mặt đạo đức.
Ngữ pháp & Chia từ "depravazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la depravazione |
La depravazione morale è un problema serio nella società odierna.
(Sự suy đồi đạo đức là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội ngày nay.)
|
| Với mạo từ xác định | le depravazioni |
Le depravazioni di quella corte erano famose in tutta Europa.
(Sự đồi trụy của triều đình đó nổi tiếng khắp châu Âu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una depravazione |
Quel comportamento è una depravazione della giustizia.
(Hành vi đó là một sự đồi trụy của công lý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La depravazione della società moderna è un tema di dibattito costante."
"Sự suy đồi của xã hội hiện đại là một chủ đề tranh luận không ngừng."
-
"Il film denuncia la depravazione morale dei personaggi principali."
"Bộ phim tố cáo sự suy đồi đạo đức của các nhân vật chính."
-
"Le conseguenze della depravazione sono visibili nell'aumento della criminalità."
"Hậu quả của sự suy đồi có thể thấy rõ trong sự gia tăng của tội phạm."
-
"Le depravazioni della società moderna sono spesso esacerbate dai media."
"Sự suy đồi của xã hội hiện đại thường bị làm trầm trọng thêm bởi các phương tiện truyền thông."
-
"I filosofi antichi discutevano le depravazioni dell'anima e i modi per purificarla."
"Các triết gia cổ đại đã thảo luận về sự suy đồi của tâm hồn và những cách để thanh lọc nó."
-
"Le continue depravazioni del regime portarono alla rivolta popolare."
"Sự suy đồi liên tục của chế độ đã dẫn đến cuộc nổi dậy của quần chúng."