moralità
Định nghĩa & Giải nghĩa "moralità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è conforme ai principi morali; complesso di norme e valori che regolano il comportamento umano.
Ý nghĩa của "moralità" trong tiếng Việt
Một loại hình kịch mang tính ngụ ngôn phổ biến vào thế kỷ 15 và 16, trong đó các nhân vật đại diện cho các phẩm chất đạo đức (như lòng từ thiện hoặc thói xấu) hoặc các khái niệm trừu tượng (như cái chết hoặc tuổi trẻ) và trong đó các bài học đạo đức được truyền đạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "moralità"
-
"La moralità di un individuo si misura dalle sue azioni."
"Đạo đức của một cá nhân được đo bằng hành động của người đó."
-
"La società ha bisogno di una forte base di moralità."
"Xã hội cần một nền tảng đạo đức vững chắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moralità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moralità" & Ghi chú
Cách dùng "moralità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'moralità' trong tiếng Ý tương đương với 'đạo đức' trong tiếng Việt, nhưng có thể bao gồm cả ý nghĩa về phẩm chất đạo đức cá nhân và hệ thống các quy tắc đạo đức xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "moralità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la moralità |
La moralità è un valore fondamentale nella società.
(Đạo đức là một giá trị cơ bản trong xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le moralità |
Le moralità variano a seconda delle culture.
(Các chuẩn mực đạo đức khác nhau tùy theo nền văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una moralità |
Ha dimostrato una moralità impeccabile.
(Anh ấy đã thể hiện một đạo đức безупречная.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La moralità pubblica è essenziale per la fiducia nel governo."
"Đạo đức công là yếu tố cần thiết để có được sự tin tưởng vào chính phủ."
-
"Discutere la moralità delle azioni umane è un compito complesso."
"Thảo luận về đạo đức của các hành động của con người là một nhiệm vụ phức tạp."
-
"La mancanza di moralità in politica può portare alla corruzione."
"Sự thiếu đạo đức trong chính trị có thể dẫn đến tham nhũng."