(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virtù
B1
sostantivo B1 Đạo đức học, Triết học, Đời sống hàng ngày

virtù

/virˈtu/
đức tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virtù"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione d'animo costante a compiere il bene, in conformità con i principi morali; rettitudine, onestà.

Ý nghĩa của "virtù" trong tiếng Việt

Đức hạnh; phẩm hạnh tốt; tính chính trực; sự ngay thẳng; sự đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "virtù"

  • "L'onestà è una virtù fondamentale."

    "Sự trung thực là một đức tính cơ bản."

  • "La pazienza è una virtù che tutti dovremmo coltivare."

    "Sự kiên nhẫn là một đức tính mà tất cả chúng ta nên trau dồi."

Cách dùng "virtù" & Ghi chú

Cách dùng "virtù" đúng ngữ cảnh

Từ "virtù" trong tiếng Ý tương đương với "đức tính" trong tiếng Việt, chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của một người. Cần phân biệt với "capacità" (khả năng) mặc dù đôi khi có sự giao thoa về nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "virtù" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la virtù
La virtù è una qualità morale molto apprezzata.
(Đức hạnh là một phẩm chất đạo đức rất được coi trọng.)
Với mạo từ xác định le virtù
Le virtù cardinali sono prudenza, giustizia, fortezza e temperanza.
(Các đức tính trụ cột là thận trọng, công bằng, dũng cảm và tiết độ.)
Với mạo từ không xác định una virtù
Avere una virtù come la pazienza è un grande vantaggio.
(Có một đức tính như sự kiên nhẫn là một lợi thế lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le virtù cardinali sono quattro: prudenza, giustizia, fortezza e temperanza."

    "Tứ đức (các đức hạnh trụ cột) là bốn: thận trọng, công bằng, dũng cảm và tiết độ."

  • "Le virtù di una persona si manifestano nelle sue azioni quotidiane."

    "Những đức tính của một người được thể hiện qua những hành động hàng ngày của người đó."

  • "Molte virtù vengono acquisite attraverso l'esperienza e la riflessione."

    "Nhiều đức tính được thu nhận thông qua kinh nghiệm và suy ngẫm."