(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deputato
B1
sostantivo B1 Chính trị

deputato

/deputaˈto/
dân biểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deputato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Membro di un'assemblea legislativa elettiva, come il Parlamento.

Ý nghĩa của "deputato" trong tiếng Việt

Một người đàn ông là thành viên của một quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deputato"

  • "Il deputato ha presentato una proposta di legge."

    "Vị dân biểu đã trình một dự luật."

  • "I deputati hanno votato a favore della nuova legge."

    "Các dân biểu đã bỏ phiếu ủng hộ luật mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deputato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "deputato" & Ghi chú

Cách dùng "deputato" đúng ngữ cảnh

Từ "deputato" trong tiếng Ý thường dùng để chỉ thành viên của Hạ viện hoặc các cơ quan lập pháp tương tự. Cần phân biệt với "senatore" (thượng nghị sĩ). Trong bối cảnh Hoa Kỳ, tương đương gần nhất là "membro del Congresso" (Congressman).

Ngữ pháp & Chia từ "deputato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il deputato
Il deputato ha presentato una nuova legge.
(Vị đại biểu đã trình bày một luật mới.)
Với mạo từ xác định i deputati
I deputati stanno discutendo la proposta di legge.
(Các đại biểu đang thảo luận về dự luật.)
Với mạo từ không xác định un deputato
Oggi ho incontrato un deputato al bar.
(Hôm nay tôi đã gặp một đại biểu ở quán bar.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho incontrato un deputato molto interessante durante la conferenza."

    "Tôi đã gặp một đại biểu rất thú vị trong hội nghị."

  • "Mio fratello vuole diventare un deputato in futuro."

    "Anh trai tôi muốn trở thành một đại biểu trong tương lai."

  • "È stato eletto un deputato giovane e dinamico."

    "Một đại biểu trẻ và năng động đã được bầu."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il deputato ha presentato un emendamento importante."

    "Vị đại biểu quốc hội đã trình bày một sửa đổi quan trọng."

  • "La deputata ha parlato con passione durante il dibattito."

    "Nữ đại biểu quốc hội đã phát biểu đầy nhiệt huyết trong cuộc tranh luận."

  • "Molti deputati hanno votato a favore della legge."

    "Nhiều đại biểu quốc hội đã bỏ phiếu ủng hộ luật."

Danh từ số nhiều
  • "I deputati italiani discutono le nuove leggi in Parlamento."

    "Các nghị sĩ Ý thảo luận về luật mới trong Quốc hội."

  • "Molti deputati hanno votato contro la proposta di legge."

    "Nhiều nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại dự luật."

  • "Il presidente ha incontrato tutti i deputati della commissione."

    "Chủ tịch đã gặp tất cả các nghị sĩ của ủy ban."