descritto
Định nghĩa & Giải nghĩa "descritto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato rappresentato, raffigurato o spiegato con parole.
Ý nghĩa của "descritto" trong tiếng Việt
Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "descritto"
-
"Il paesaggio è stato descritto con colori vivaci."
"Phong cảnh đã được miêu tả bằng những màu sắc sống động."
-
"La scena del crimine è stata descritta nei minimi dettagli."
"Hiện trường vụ án đã được miêu tả một cách chi tiết nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descritto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "descritto" & Ghi chú
Cách dùng "descritto" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'được miêu tả' sang tiếng Ý, cần chú ý đến giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Descritto' là dạng giống đực, số ít; 'descritta' là giống cái, số ít; 'descritti' là giống đực, số nhiều; 'descritte' là giống cái, số nhiều.
Ngữ pháp & Chia từ "descritto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio libro è stato descritto come un'avventura emozionante."
"Cuốn sách của tôi đã được mô tả như một cuộc phiêu lưu đầy cảm xúc."
-
"La sua casa è descritta minuziosamente nel mio rapporto."
"Ngôi nhà của cô ấy được mô tả một cách tỉ mỉ trong báo cáo của tôi."
-
"I nostri progetti sono descritti dettagliatamente nel documento."
"Các dự án của chúng tôi được mô tả chi tiết trong tài liệu."