(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spiegato
B1
verb (past participle and past simple) B1 Chung

spiegato

/spjeˈɡato/
đã giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spiegato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato e passato semplice di 'spiegare'. Rendere qualcosa comprensibile a qualcuno fornendo dettagli o rivelando informazioni pertinenti.

Ý nghĩa của "spiegato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'explain'. Giải thích, làm rõ điều gì đó cho ai đó bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc tiết lộ các thông tin liên quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spiegato"

  • "Ho spiegato la situazione al mio capo."

    "Tôi đã giải thích tình hình cho sếp của tôi."

  • "Il professore ha spiegato la lezione molto chiaramente."

    "Giáo sư đã giải thích bài học rất rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiegato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spiegato" & Ghi chú

Cách dùng "spiegato" đúng ngữ cảnh

‘Spiegato’ là quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ ‘spiegare’ (giải thích). Nó được dùng khi hành động giải thích đã hoàn thành hoặc xảy ra trong quá khứ. Chú ý sự khác biệt giữa 'spiegare' (nguyên thể), 'spiega' (hiện tại) và 'spiegato' (quá khứ).

Ngữ pháp & Chia từ "spiegato" (Grammatica)