(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rappresentato
B1
aggettivo B1 Chung

rappresentato

/rapprezenˈtato/
được đại diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rappresentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di rappresentare. Che è stato rappresentato, raffigurato, o che agisce in vece di qualcun altro.

Ý nghĩa của "rappresentato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của represent: đại diện, thay mặt, tiêu biểu cho ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rappresentato"

  • "Il dipinto ha rappresentato il re."

    "Bức tranh đã đại diện cho nhà vua."

  • "Sono stato rappresentato dal mio avvocato in tribunale."

    "Tôi đã được luật sư của tôi đại diện tại tòa án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rappresentato"

Đồng nghĩa

raffigurato (được mô tả) delegato (người được ủy quyền)

Cách dùng "rappresentato" & Ghi chú

Cách dùng "rappresentato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rappresentato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'rappresentare' (đại diện). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã được đại diện, hoặc hành động thay mặt cho người khác. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'rappresentare' (động từ) và 'rappresentato' (tính từ/quá khứ phân từ).

Ngữ pháp & Chia từ "rappresentato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il quadro è stato rappresentato con colori vivaci."

    "Bức tranh đã được thể hiện bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "Le studentesse sono state rappresentate dalla loro delegata."

    "Các nữ sinh viên đã được đại diện bởi đại biểu của họ."

  • "Il problema è stato rappresentato in modo chiaro durante la riunione."

    "Vấn đề đã được trình bày một cách rõ ràng trong cuộc họp."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il quadro di Leonardo da Vinci è il più rappresentato tra tutti i dipinti del Rinascimento."

    "Bức tranh của Leonardo da Vinci là bức tranh được đại diện nhiều nhất trong số tất cả các bức tranh thời Phục hưng."

  • "Tra i vari modelli proposti, questo è il meno rappresentato nelle statistiche di vendita."

    "Trong số các mẫu được đề xuất khác nhau, đây là mẫu ít được đại diện nhất trong số liệu thống kê bán hàng."

  • "Le minoranze etniche sono più rappresentate nei consigli comunali rispetto al passato, ma non abbastanza."

    "Các dân tộc thiểu số được đại diện nhiều hơn trong hội đồng thành phố so với trước đây, nhưng chưa đủ."