(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descrivere
B1
verbo B1 Tổng quát

descrivere

/deˈskrivere/
miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "descrivere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentare con parole, immagini o gesti le caratteristiche di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "descrivere" trong tiếng Việt

Miêu tả, diễn tả, mô tả chi tiết ai đó hoặc cái gì đó bằng lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "descrivere"

  • "Posso descrivere la scena del crimine."

    "Tôi có thể miêu tả hiện trường vụ án."

  • "Ha descritto il suo viaggio in Italia con entusiasmo."

    "Anh ấy đã miêu tả chuyến đi của mình tới Ý một cách đầy nhiệt huyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descrivere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "descrivere" & Ghi chú

Cách dùng "descrivere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'descrivere' được sử dụng tương tự như 'miêu tả' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp & Chia từ "descrivere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "descrivere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) descrivo
Io descrivo un paesaggio bellissimo.
(Tôi đang mô tả một phong cảnh tuyệt đẹp.)
tu (bạn) descrivi
Tu descrivi sempre le cose in modo dettagliato.
(Bạn luôn mô tả mọi thứ một cách chi tiết.)
lui/lei (anh/cô ấy) descrive
Lei descrive il quadro con passione.
(Cô ấy mô tả bức tranh một cách đầy đam mê.)
noi (chúng tôi) descriviamo
Noi descriviamo la situazione ai nostri genitori.
(Chúng tôi mô tả tình hình cho bố mẹ của chúng tôi.)
voi (các bạn) descrivete
Voi descrivete il progetto al capo.
(Các bạn mô tả dự án cho sếp.)
loro (họ) descrivono
Loro descrivono le loro vacanze in Italia.
(Họ mô tả kỳ nghỉ của họ ở Ý.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): descritto
"Ho descritto la mia giornata al mio amico."
(Tôi đã mô tả ngày của mình cho bạn tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho descritto il panorama ai miei amici."

    "Tôi đã mô tả cảnh quan cho bạn bè của tôi."

  • "Maria ha descritto la sua nuova casa con entusiasmo."

    "Maria đã mô tả ngôi nhà mới của cô ấy một cách nhiệt tình."

  • "Gli artisti hanno descritto la bellezza della natura nelle loro opere."

    "Các nghệ sĩ đã mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên trong các tác phẩm của họ."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe descrivere il tramonto di Roma, se avessi più tempo."

    "Tôi rất muốn miêu tả cảnh hoàng hôn ở Rome, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Potresti descrivere il tuo nuovo appartamento, per favore?"

    "Bạn có thể miêu tả căn hộ mới của bạn được không?"

  • "Non saprei come descrivere la sensazione di volare."

    "Tôi không biết làm thế nào để miêu tả cảm giác bay."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, descrivevo spesso i miei sogni ai miei genitori."

    "Khi tôi còn bé, tôi thường mô tả những giấc mơ của mình cho bố mẹ tôi."

  • "Maria descriveva sempre i suoi viaggi con entusiasmo, rendendo tutti desiderosi di partire."

    "Maria luôn mô tả những chuyến đi của mình một cách nhiệt tình, khiến mọi người đều mong muốn được đi."

  • "Descrivevamo la scena del crimine alla polizia, sperando che potessero trovare il colpevole."

    "Chúng tôi mô tả hiện trường vụ án cho cảnh sát, hy vọng rằng họ có thể tìm ra thủ phạm."