(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descrizione
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

descrizione

/deskritˈtsi̯one/
sự miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "descrizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione dettagliata di qualcosa o qualcuno, attraverso parole, immagini o altri mezzi.

Ý nghĩa của "descrizione" trong tiếng Việt

Sự miêu tả, sự mô tả, sự khắc họa một cái gì đó, đặc biệt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "descrizione"

  • "La descrizione del paesaggio era così vivida che potevo quasi sentirne i profumi."

    "Sự miêu tả phong cảnh sống động đến nỗi tôi gần như có thể ngửi thấy mùi hương của nó."

  • "Il testimone ha fornito una descrizione dettagliata dell'aggressore alla polizia."

    "Nhân chứng đã cung cấp một bản miêu tả chi tiết về kẻ tấn công cho cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descrizione"

Đồng nghĩa

rappresentazione (sự thể hiện) illustrazione (sự minh họa)

Cách dùng "descrizione" & Ghi chú

Cách dùng "descrizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'descrizione' thường được sử dụng để chỉ sự mô tả chi tiết và khách quan. Cần phân biệt với 'ritratto', thường mang tính chủ quan và tập trung vào đặc điểm nổi bật.

Ngữ pháp & Chia từ "descrizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la descrizione
La descrizione del paesaggio era molto dettagliata.
(Sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết.)
Với mạo từ xác định le descrizioni
Le descrizioni dei testimoni erano contrastanti.
(Những lời miêu tả của các nhân chứng mâu thuẫn nhau.)
Với mạo từ không xác định una descrizione
Ho bisogno di una descrizione più precisa dell'accaduto.
(Tôi cần một sự miêu tả chính xác hơn về những gì đã xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto una descrizione dettagliata del nuovo ristorante."

    "Tôi đã đọc một mô tả chi tiết về nhà hàng mới."

  • "Il libro offre un'accurata descrizione della vita in campagna."

    "Cuốn sách cung cấp một mô tả chính xác về cuộc sống ở nông thôn."

  • "Il testimone ha fornito una descrizione confusa dell'aggressore."

    "Nhân chứng đã cung cấp một mô tả khó hiểu về kẻ tấn công."