(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mezzi
B1
sostantivo B1 Tổng quát

mezzi

/ˈmɛddzi/
phương tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumenti, risorse o modi per raggiungere un determinato scopo o obiettivo.

Ý nghĩa của "mezzi" trong tiếng Việt

phương tiện, cách thức, biện pháp để đạt được hoặc làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzi"

  • "I mezzi pubblici sono molto efficienti in questa città."

    "Các phương tiện giao thông công cộng rất hiệu quả ở thành phố này."

  • "Abbiamo bisogno di mezzi finanziari per realizzare questo progetto."

    "Chúng ta cần các phương tiện tài chính để thực hiện dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzi"

Đồng nghĩa

strumenti (công cụ) risorse (nguồn lực) vie (cách thức)

Cách dùng "mezzi" & Ghi chú

Cách dùng "mezzi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "mezzi" là dạng số nhiều của "mezzo". Nó thường được dùng để chỉ các phương tiện giao thông, công cụ, hoặc cách thức để đạt được một mục tiêu. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "mezzo" (số ít) và "mezzi" (số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "mezzi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mezzo
Il mezzo di trasporto più veloce è l'aereo.
(Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.)
Với mạo từ xác định i mezzi
I mezzi pubblici sono spesso affollati nelle ore di punta.
(Các phương tiện công cộng thường đông đúc vào giờ cao điểm.)
Với mạo từ không xác định un mezzo
Un mezzo efficace per imparare l'italiano è guardare film in lingua originale.
(Một phương tiện hiệu quả để học tiếng Ý là xem phim bằng ngôn ngữ gốc.)