(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descrizioni
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

descrizioni

/deˈskritt͡sjo.ni/
những sự miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "descrizioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'descrizione': Rappresentazione, esposizione dettagliata di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "descrizioni" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'description': sự diễn tả, mô tả; bản mô tả, sự miêu tả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "descrizioni"

  • "Le descrizioni del paesaggio erano molto dettagliate."

    "Những sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết."

  • "Ho letto le descrizioni dei candidati prima di votare."

    "Tôi đã đọc những sự miêu tả về các ứng cử viên trước khi bỏ phiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descrizioni"

Đồng nghĩa

narrazioni (những sự kể chuyện) resoconti (những sự tường thuật)

Cách dùng "descrizioni" & Ghi chú

Cách dùng "descrizioni" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những sự miêu tả' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) và số (number) của danh từ trong tiếng Ý. 'Descrizioni' là số nhiều giống cái của 'descrizione'.

Ngữ pháp & Chia từ "descrizioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la descrizione
La descrizione del paesaggio era molto dettagliata.
(Sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết.)
Với mạo từ xác định le descrizioni
Le descrizioni dei testimoni erano discordanti.
(Những lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau.)
Với mạo từ không xác định una descrizione
Ho letto una descrizione interessante del libro.
(Tôi đã đọc một mô tả thú vị về cuốn sách.)