descrizioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "descrizioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'descrizione': Rappresentazione, esposizione dettagliata di qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "descrizioni" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'description': sự diễn tả, mô tả; bản mô tả, sự miêu tả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "descrizioni"
-
"Le descrizioni del paesaggio erano molto dettagliate."
"Những sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết."
-
"Ho letto le descrizioni dei candidati prima di votare."
"Tôi đã đọc những sự miêu tả về các ứng cử viên trước khi bỏ phiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "descrizioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "descrizioni" & Ghi chú
Cách dùng "descrizioni" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'những sự miêu tả' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) và số (number) của danh từ trong tiếng Ý. 'Descrizioni' là số nhiều giống cái của 'descrizione'.
Ngữ pháp & Chia từ "descrizioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la descrizione |
La descrizione del paesaggio era molto dettagliata.
(Sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết.)
|
| Với mạo từ xác định | le descrizioni |
Le descrizioni dei testimoni erano discordanti.
(Những lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una descrizione |
Ho letto una descrizione interessante del libro.
(Tôi đã đọc một mô tả thú vị về cuốn sách.)
|