(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desiderato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

desiderato

/de.zi.deˈra.to/
được mong ước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si desidera; voluto, ambito, agognato.

Ý nghĩa của "desiderato" trong tiếng Việt

Được mong muốn, khao khát, ao ước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderato"

  • "È un lavoro desiderato da molti."

    "Đó là một công việc được nhiều người mong muốn."

  • "La pace è un bene desiderato da tutti."

    "Hòa bình là một điều tốt đẹp mà tất cả mọi người đều mong muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desiderato"

Đồng nghĩa

ambito (được khao khát) voluto (được mong muốn)

Trái nghĩa

Cách dùng "desiderato" & Ghi chú

Cách dùng "desiderato" đúng ngữ cảnh

Desiderato có nghĩa là 'được mong muốn' một cách chung chung. Có thể dùng các từ khác như 'ambito' (được khao khát) hoặc 'agognato' (được mong mỏi) để diễn tả sắc thái mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "desiderato" (Grammatica)