desiderato
Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si desidera; voluto, ambito, agognato.
Ý nghĩa của "desiderato" trong tiếng Việt
Được mong muốn, khao khát, ao ước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderato"
-
"È un lavoro desiderato da molti."
"Đó là một công việc được nhiều người mong muốn."
-
"La pace è un bene desiderato da tutti."
"Hòa bình là một điều tốt đẹp mà tất cả mọi người đều mong muốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desiderato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "desiderato" & Ghi chú
Cách dùng "desiderato" đúng ngữ cảnh
Desiderato có nghĩa là 'được mong muốn' một cách chung chung. Có thể dùng các từ khác như 'ambito' (được khao khát) hoặc 'agognato' (được mong mỏi) để diễn tả sắc thái mạnh hơn.