(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambito
B1
sostantivo B1 Chính trị, Văn học, Triết học

ambito

/ˈambito/
lĩnh vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Settore specifico di attività, di studio, di competenza.

Ý nghĩa của "ambito" trong tiếng Việt

Vương quốc; một khu vực hoặc vùng đất chịu sự cai trị của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambito"

  • "L'ambito della ricerca scientifica è in continua evoluzione."

    "Lĩnh vực nghiên cứu khoa học không ngừng phát triển."

  • "Questo progetto rientra nell'ambito della cooperazione internazionale."

    "Dự án này thuộc lĩnh vực hợp tác quốc tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ambito" & Ghi chú

Cách dùng "ambito" đúng ngữ cảnh

Từ "ambito" thường được dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn, một phạm vi hoạt động hoặc một bối cảnh cụ thể. Nó tương đương với nghĩa 'khu vực' nhưng mang tính trừu tượng và chuyên biệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ambito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ambito
L'ambito della ricerca scientifica è in continua evoluzione.
(Lĩnh vực nghiên cứu khoa học không ngừng phát triển.)
Với mạo từ xác định gli ambiti
Gli ambiti di applicazione di questa tecnologia sono molteplici.
(Các lĩnh vực ứng dụng của công nghệ này rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un ambito
Questo è un ambito in cui ho poca esperienza.
(Đây là một lĩnh vực mà tôi có ít kinh nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ambito scientifico è in continua evoluzione."

    "Lĩnh vực khoa học không ngừng phát triển."

  • "Nel mio ambito professionale, la precisione è fondamentale."

    "Trong lĩnh vực chuyên môn của tôi, sự chính xác là yếu tố then chốt."

  • "Questo progetto rientra nell'ambito della ricerca universitaria."

    "Dự án này thuộc lĩnh vực nghiên cứu đại học."