(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destabilizzare
B2
verbo B2 General/Business/Technology

destabilizzare

/deste.bi.lidˈdza.re/
phá vỡ hệ thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "destabilizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterare l'equilibrio o la stabilità di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "destabilizzare" trong tiếng Việt

Làm gián đoạn quá trình hoặc trạng thái bình thường của một thứ gì đó; thay đổi hoặc phá hủy cấu trúc của một thứ gì đó một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "destabilizzare"

  • "La crisi economica ha destabilizzato il governo."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm mất ổn định chính phủ."

  • "Le sue azioni hanno destabilizzato l'intero sistema."

    "Những hành động của anh ta đã làm mất ổn định toàn bộ hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "destabilizzare"

Đồng nghĩa

minare (làm suy yếu) compromettere (gây tổn hại)

Trái nghĩa

Cách dùng "destabilizzare" & Ghi chú

Cách dùng "destabilizzare" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa làm mất ổn định, gây xáo trộn hoặc phá vỡ một hệ thống, trật tự hoặc cấu trúc đã có. Cần phân biệt với 'rompere' (làm vỡ, bẻ gãy) vì 'destabilizzare' nhấn mạnh vào việc làm suy yếu sự ổn định hơn là phá hủy hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "destabilizzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "destabilizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) destabilizzo
Io destabilizzo la situazione con le mie azioni.
(Tôi làm mất ổn định tình hình bằng những hành động của mình.)
tu (bạn) destabilizzi
Tu destabilizzi il sistema con le tue critiche.
(Bạn làm mất ổn định hệ thống bằng những lời chỉ trích của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) destabilizza
La sua presenza destabilizza l'equilibrio del gruppo.
(Sự hiện diện của anh ấy/cô ấy làm mất ổn định sự cân bằng của nhóm.)
noi (chúng tôi) destabilizziamo
Noi destabilizziamo il mercato con i nostri prezzi bassi.
(Chúng tôi làm mất ổn định thị trường bằng giá thấp của chúng tôi.)
voi (các bạn) destabilizzate
Voi destabilizzate l'azienda con le vostre decisioni rischiose.
(Các bạn làm mất ổn định công ty bằng những quyết định rủi ro của mình.)
loro (họ) destabilizzano
Loro destabilizzano il paese con le loro dichiarazioni incendiarie.
(Họ làm mất ổn định đất nước bằng những tuyên bố kích động của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): destabilizzato
"Il governo è stato destabilizzato dalle proteste."
(Chính phủ đã bị mất ổn định bởi các cuộc biểu tình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La notizia inaspettata ha destabilizzato l'intero ufficio."

    "Tin tức bất ngờ đã làm mất ổn định toàn bộ văn phòng."

  • "Il comportamento del nuovo manager ha destabilizzato la squadra, creando tensioni interne."

    "Hành vi của người quản lý mới đã gây mất ổn định đội, tạo ra những căng thẳng nội bộ."

  • "Le continue critiche hanno destabilizzato la sua fiducia in sé stessa."

    "Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy vào bản thân."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non ci fossero regole, la mancanza di disciplina destabilizzerebbe la società."

    "Nếu không có luật lệ, việc thiếu kỷ luật sẽ gây bất ổn cho xã hội."

  • "Un aumento improvviso delle tasse destabilizzerebbe l'economia locale, causando la chiusura di molte attività."

    "Việc tăng thuế đột ngột sẽ gây bất ổn cho nền kinh tế địa phương, gây ra việc đóng cửa nhiều doanh nghiệp."

  • "Non vorrei dire una cosa sbagliata, perché destabilizzerebbe la nostra amicizia."

    "Tôi không muốn nói điều gì sai trái, vì nó sẽ gây bất ổn cho tình bạn của chúng ta."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non destabilizzare la sedia, per favore! Potresti cadere."

    "Đừng làm mất ổn định cái ghế, làm ơn! Bạn có thể ngã đấy."

  • "Destabilizzate il sistema con le vostre idee innovative!"

    "Hãy làm lung lay hệ thống bằng những ý tưởng đổi mới của các bạn!"

  • "Non destabilizzare te stesso con pensieri negativi. Concentrati sulle cose positive!"

    "Đừng tự làm mất ổn định bản thân bằng những suy nghĩ tiêu cực. Hãy tập trung vào những điều tích cực!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La crisi economica ha destabilizzato molte aziende."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm mất ổn định nhiều công ty."

  • "Le sue parole mi hanno destabilizzato completamente."

    "Lời nói của anh ấy đã hoàn toàn làm tôi mất ổn định."

  • "I continui cambiamenti di politica hanno destabilizzato il governo."

    "Những thay đổi chính sách liên tục đã làm mất ổn định chính phủ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, le sue critiche costanti destabilizzavano sempre la mia fiducia in me stesso."

    "Khi tôi còn trẻ, những lời chỉ trích liên tục của anh ấy luôn làm lung lay sự tự tin của tôi."

  • "La notizia improvvisa ha destabilizzato il mercato azionario, causando un'ondata di vendite."

    "Tin tức bất ngờ đã làm bất ổn thị trường chứng khoán, gây ra một làn sóng bán tháo."

  • "Ieri, durante la riunione, un commento inaspettato ha destabilizzato l'atmosfera, creando tensione tra i partecipanti."

    "Hôm qua, trong cuộc họp, một bình luận bất ngờ đã làm xáo trộn bầu không khí, tạo ra căng thẳng giữa những người tham gia."

Thì Hiện tại đơn
  • "La crisi economica destabilizza molte famiglie."

    "Khủng hoảng kinh tế làm mất ổn định nhiều gia đình."

  • "Tu destabilizzi sempre i miei piani con le tue critiche."

    "Bạn luôn làm xáo trộn kế hoạch của tôi bằng những lời chỉ trích của bạn."

  • "Io destabilizzo il sistema quando metto in discussione le regole."

    "Tôi làm mất ổn định hệ thống khi tôi đặt câu hỏi về các quy tắc."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che la tua decisione destabilizzasse l'intero progetto."

    "Tôi đã nghĩ rằng quyết định của bạn sẽ làm mất ổn định toàn bộ dự án."

  • "Era necessario che tu non destabilizzassi ulteriormente la situazione già precaria."

    "Cần thiết là bạn không làm mất ổn định thêm tình hình vốn đã bấp bênh."

  • "Dubitavo che quella politica destabilizzasse l'economia del paese."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính sách đó sẽ làm mất ổn định nền kinh tế của đất nước."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu destabilizzi la situazione attuale per creare nuove opportunità."

    "Cần thiết là bạn làm mất ổn định tình hình hiện tại để tạo ra những cơ hội mới."

  • "Dubito che questo scandalo destabilizzi il governo."

    "Tôi nghi ngờ rằng vụ bê bối này sẽ làm mất ổn định chính phủ."

  • "Spero che le tue azioni non destabilizzino il nostro rapporto."

    "Tôi hy vọng rằng hành động của bạn sẽ không làm mất ổn định mối quan hệ của chúng ta."