(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minare
C2
verbo transitivo C2 Chính trị, Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

minare

/miˈnare/
làm suy yếu tôi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indebolire gradualmente la forza, l'autorità o l'influenza di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "minare" trong tiếng Việt

Làm suy yếu hiệu quả, quyền lực hoặc khả năng của ai đó, đặc biệt là một cách dần dần hoặc âm thầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minare"

  • "La sua salute è stata minata da anni di stress."

    "Sức khỏe của anh ấy đã bị suy yếu bởi nhiều năm căng thẳng."

  • "Le continue critiche minano la sua autostima."

    "Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu lòng tự trọng của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minare"

Đồng nghĩa

indebolire (làm suy yếu) scalfire (làm sứt mẻ, làm suy giảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "minare" & Ghi chú

Cách dùng "minare" đúng ngữ cảnh

Từ 'minare' trong tiếng Ý có nghĩa là làm suy yếu một cách dần dần, thường là ngấm ngầm hoặc tinh vi. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ, làm suy yếu nền móng của một tòa nhà) và nghĩa bóng (ví dụ, làm suy yếu lòng tin). Cần phân biệt với các từ có nghĩa 'làm yếu đi' nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "minare" (Grammatica)