(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deviato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

deviato

/deˈvjaːto/
được chuyển hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deviato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una deviazione, che è stato allontanato dalla direzione originaria o prevista.

Ý nghĩa của "deviato" trong tiếng Việt

Đã chuyển hướng hoặc đi theo một hướng khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deviato"

  • "Il fiume è stato deviato a causa della costruzione della diga."

    "Con sông đã bị chuyển hướng do việc xây dựng đập."

  • "L'aereo è stato deviato a causa del maltempo."

    "Máy bay đã bị chuyển hướng do thời tiết xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deviato"

Đồng nghĩa

dirottato (bị lái sang hướng khác) indirizzato (được hướng đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "deviato" & Ghi chú

Cách dùng "deviato" đúng ngữ cảnh

Từ 'deviato' thường được dùng để chỉ sự chuyển hướng vật lý (ví dụ: dòng sông bị chuyển hướng) hoặc sự thay đổi hướng đi (ví dụ: chuyến bay bị chuyển hướng). Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi quan điểm hoặc mục tiêu.

Ngữ pháp & Chia từ "deviato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il fiume ha un corso deviato a causa della frana."

    "Dòng sông có một dòng chảy bị lệch do lở đất."

  • "Le opinioni del gruppo sono deviate dalla propaganda."

    "Các ý kiến của nhóm bị lệch lạc do tuyên truyền."

  • "La lettera è stata deviata per errore ad un altro indirizzo."

    "Bức thư đã bị chuyển hướng nhầm đến một địa chỉ khác."

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo trovato un aereo deviato dalla sua rotta originale a causa del maltempo."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc máy bay bị lệch khỏi lộ trình ban đầu do thời tiết xấu."

  • "La mia opinione è che il traffico deviato stia causando molti disagi ai residenti."

    "Tôi cho rằng việc chuyển hướng giao thông đang gây ra nhiều bất tiện cho người dân."

  • "Hanno scoperto un flusso di denaro deviato verso conti offshore."

    "Họ đã phát hiện ra một dòng tiền bị chuyển hướng đến các tài khoản nước ngoài."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo percorso è più deviato rispetto all'altro, quindi ci metteremo più tempo ad arrivare."

    "Con đường này bị lệch hướng hơn so với con đường kia, vì vậy chúng ta sẽ mất nhiều thời gian hơn để đến nơi."

  • "Il fiume ha un corso molto deviato a causa delle frane; è il corso più deviato che abbia mai visto."

    "Dòng sông có một dòng chảy bị lệch hướng rất nhiều do lở đất; đó là dòng chảy bị lệch hướng nhất mà tôi từng thấy."

  • "Le loro opinioni sono deviate, anzi, le più deviate che si possano immaginare in questo contesto."

    "Ý kiến của họ bị lệch lạc, thực ra, là những ý kiến lệch lạc nhất có thể tưởng tượng được trong bối cảnh này."