(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deviazione
B1
sostantivo B1 Vật lý, Chính trị, Tâm lý học, Thể thao

deviazione

/devjatˈtsjone/
sự làm lệch hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deviazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o l'effetto di deviare, di allontanarsi da una direzione o percorso stabilito.

Ý nghĩa của "deviazione" trong tiếng Việt

Sự lệch hướng, sự làm cho lệch đi, sự chuyển hướng khỏi một đường thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deviazione"

  • "La deviazione del fiume ha causato allagamenti."

    "Sự làm lệch dòng chảy của con sông đã gây ra lũ lụt."

  • "Il pilota ha effettuato una deviazione per evitare la tempesta."

    "Phi công đã thực hiện một sự chuyển hướng để tránh cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deviazione"

Đồng nghĩa

scostamento (sự chệch hướng) cambio di direzione (sự thay đổi hướng)

Trái nghĩa

Cách dùng "deviazione" & Ghi chú

Cách dùng "deviazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'deviazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự làm lệch hướng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự thay đổi hướng đi hoặc mục tiêu so với ban đầu. Cần phân biệt với 'distorsione' (sự méo mó) khi nói về hình ảnh hoặc âm thanh.

Ngữ pháp & Chia từ "deviazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la deviazione
La deviazione del fiume ha causato un'inondazione.
(Sự chuyển hướng của dòng sông đã gây ra lũ lụt.)
Với mạo từ xác định le deviazioni
Le deviazioni stradali hanno creato molto traffico.
(Những sự chuyển hướng đường bộ đã gây ra rất nhiều giao thông.)
Với mạo từ không xác định una deviazione
C'è stata una deviazione improvvisa dal percorso originale.
(Đã có một sự chuyển hướng đột ngột khỏi lộ trình ban đầu.)