(Vị trí top_banner)
Hình minh họa di una bellezza mozzafiato
B2
aggettivo B2 Thẩm mỹ, Mô tả ngoại hình

di una bellezza mozzafiato

/di ˈuna belˈlett͡sa ˌmott͡saˈfjato/
đẹp đến ngỡ ngàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "di una bellezza mozzafiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa di estremamente bello, al punto da togliere il respiro.

Ý nghĩa của "di una bellezza mozzafiato" trong tiếng Việt

Cực kỳ hấp dẫn; đẹp đến ngỡ ngàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "di una bellezza mozzafiato"

  • "La vista dalla cima della montagna era di una bellezza mozzafiato."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp đến ngỡ ngàng."

  • "Il suo vestito da sposa era di una bellezza mozzafiato."

    "Chiếc váy cưới của cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "di una bellezza mozzafiato"

Đồng nghĩa

splendido (lộng lẫy, tráng lệ) incantevole (quyến rũ, mê hoặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "di una bellezza mozzafiato" & Ghi chú

Cách dùng "di una bellezza mozzafiato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp khiến người ta kinh ngạc, sững sờ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'bello' thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "di una bellezza mozzafiato" (Grammatica)