(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brutto
A2
aggettivo A2 Chung

brutto

/ˈbrutto/
xấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non piace alla vista; sgradevole esteticamente.

Ý nghĩa của "brutto" trong tiếng Việt

Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brutto"

  • "Questo edificio è davvero brutto."

    "Tòa nhà này thực sự rất xấu."

  • "Ha un brutto carattere."

    "Anh ấy có một tính cách xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brutto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "brutto" & Ghi chú

Cách dùng "brutto" đúng ngữ cảnh

Từ "brutto" thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài xấu xí, khó coi. Nó có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các sắc thái khác của "xấu" như "cattivo" (xấu về mặt đạo đức) hoặc "scadente" (xấu về chất lượng).

Ngữ pháp & Chia từ "brutto" (Grammatica)