(Vị trí top_banner)
Hình minh họa splendido
B1
aggettivo B1 Tổng quát

splendido

/ˈsplɛndido/
tuyệt đẹp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "splendido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta ammirazione per la sua bellezza, magnificenza.

Ý nghĩa của "splendido" trong tiếng Việt

Vô cùng ấn tượng hoặc hấp dẫn; lộng lẫy, tuyệt đẹp, choáng váng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "splendido"

  • "Roma è una città splendida con una storia millenaria."

    "Rome là một thành phố tuyệt đẹp với lịch sử hàng nghìn năm."

  • "Il panorama dalla cima della montagna era semplicemente splendido."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi đơn giản là tuyệt đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splendido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "splendido" & Ghi chú

Cách dùng "splendido" đúng ngữ cảnh

Từ 'splendido' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tráng lệ, lộng lẫy, hoặc một điều gì đó rất ấn tượng. Có thể dịch tương đương 'tuyệt đẹp', 'lộng lẫy', 'tráng lệ'.

Ngữ pháp & Chia từ "splendido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È uno splendido esempio di architettura rinascimentale."

    "Đó là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Phục hưng."

  • "Che splendida giornata per fare una passeggiata!"

    "Thật là một ngày tuyệt vời để đi dạo!"

  • "Hanno realizzato uno splendido lavoro di restauro."

    "Họ đã thực hiện một công việc phục hồi tuyệt vời."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia splendida casa al mare è il luogo perfetto per rilassarsi."

    "Ngôi nhà tuyệt đẹp bên bờ biển của tôi là nơi hoàn hảo để thư giãn."

  • "Il suo splendido sorriso illumina ogni stanza."

    "Nụ cười rạng rỡ của anh ấy/cô ấy thắp sáng mọi căn phòng."

  • "I nostri splendidi ricordi d'infanzia sono tesori preziosi."

    "Những kỷ niệm tuổi thơ tuyệt đẹp của chúng tôi là những kho báu quý giá."