dicibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "dicibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere detto, espresso a parole.
Ý nghĩa của "dicibile" trong tiếng Việt
Có thể nói được, diễn đạt được bằng lời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dicibile"
-
"La sua emozione era dicibile solo attraverso la musica."
"Cảm xúc của anh ấy chỉ có thể diễn tả được qua âm nhạc."
-
"Non tutto il dolore è dicibile, a volte le parole non bastano."
"Không phải mọi nỗi đau đều có thể nói ra được, đôi khi lời nói là không đủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dicibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dicibile" & Ghi chú
Cách dùng "dicibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'dicibile' thường được dùng để chỉ những điều có thể diễn đạt bằng lời một cách rõ ràng và mạch lạc. Nó nhấn mạnh khả năng diễn đạt chứ không chỉ đơn thuần là có thể nói ra.
Ngữ pháp & Chia từ "dicibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Provava un indicibile dolore."
"Anh ấy cảm thấy một nỗi đau không thể diễn tả."
-
"C'era una bellezza dicibile in quel paesaggio, ma non facile da catturare."
"Có một vẻ đẹp có thể diễn tả được trong phong cảnh đó, nhưng không dễ để nắm bắt."
-
"Le emozioni dicibili sono solo una piccola parte di ciò che proviamo veramente."
"Những cảm xúc có thể diễn tả được chỉ là một phần nhỏ của những gì chúng ta thực sự cảm thấy."