(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pronunciabile
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

pronunciabile

/pronunˈt͡ʃabile/
có thể thốt ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pronunciabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere pronunciato; che può essere espresso a parole.

Ý nghĩa của "pronunciabile" trong tiếng Việt

Có thể thốt ra được; có thể nói được; có thể phát âm được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pronunciabile"

  • "Questa parola è difficilmente pronunciabile."

    "Từ này khó có thể phát âm được."

  • "Il suo cognome è pronunciabile correttamente solo da persone che parlano la sua lingua."

    "Họ của anh ấy chỉ có thể được phát âm chính xác bởi những người nói ngôn ngữ của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronunciabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

impronunciabile (không thể phát âm được)

Cách dùng "pronunciabile" & Ghi chú

Cách dùng "pronunciabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'pronunciabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể phát âm được'. Nó thường được sử dụng để mô tả một từ, một cụm từ, hoặc một âm thanh mà người ta có khả năng phát ra một cách rõ ràng. Nên chú ý đến trọng âm của từ khi phát âm.

Ngữ pháp & Chia từ "pronunciabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua reazione era un silenzio appena pronunciabile."

    "Phản ứng của anh ấy là một sự im lặng khó có thể thốt ra lời."

  • "Hanno usato un codice pronunciabile per comunicare segretamente."

    "Họ đã sử dụng một mật mã có thể phát âm được để bí mật giao tiếp."

  • "Queste parole, anche se difficili, sono pronunciabili con un po' di pratica."

    "Những từ này, mặc dù khó, nhưng có thể phát âm được với một chút luyện tập."