(Vị trí top_banner)
Hình minh họa differire
B2
verbo B2 Tổng quát

differire

/dif.feˈri.re/
khác nhau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "differire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere diverso, discordare da qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "differire" trong tiếng Việt

Khác với cái gì đó về kích thước, số lượng, mức độ hoặc bản chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "differire"

  • "Le loro opinioni differiscono notevolmente."

    "Ý kiến của họ khác nhau đáng kể."

  • "I risultati dell'esperimento differiscono da quelli previsti."

    "Kết quả của thí nghiệm khác với những gì đã dự kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "differire"

Đồng nghĩa

distinguersi (khác biệt, nổi bật) discordanza (bất đồng)

Trái nghĩa

assomigliare (giống nhau) uguagliare (tương đồng)

Cách dùng "differire" & Ghi chú

Cách dùng "differire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'differire' được dùng để chỉ sự khác biệt về bản chất, hình thức hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'essere diverso da' (khác với) ở chỗ 'differire' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "differire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "differire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) differisco
Io differisco dalla tua opinione su questo argomento.
(Tôi khác với ý kiến của bạn về chủ đề này.)
tu (bạn) differisci
Tu differisci molto da tuo fratello nel carattere.
(Bạn khác rất nhiều so với anh trai của bạn về tính cách.)
lui/lei (anh/cô ấy) differisce
La qualità di questo prodotto differisce notevolmente da quella dell'altro.
(Chất lượng của sản phẩm này khác biệt đáng kể so với sản phẩm kia.)
noi (chúng tôi) differiamo
Noi differiamo su come affrontare questo problema.
(Chúng tôi khác nhau về cách tiếp cận vấn đề này.)
voi (các bạn) differite
Voi differite nel modo di vestire.
(Các bạn khác nhau trong cách ăn mặc.)
loro (họ) differiscono
Le loro opinioni differiscono notevolmente.
(Ý kiến của họ khác nhau đáng kể.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): differito
"L'incontro è stato differito a causa del maltempo."
(Cuộc họp đã bị hoãn lại vì thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Le nostre opinioni differiscono su questo argomento."

    "Ý kiến của chúng ta khác nhau về chủ đề này."

  • "I risultati dell'esperimento sono differiti rispetto alle previsioni iniziali."

    "Kết quả của thí nghiệm khác với dự đoán ban đầu."

  • "La sua versione dei fatti differisce notevolmente dalla mia."

    "Phiên bản sự việc của anh ấy khác biệt đáng kể so với của tôi."

Thì Tương lai đơn
  • "Il mio parere differirà dal tuo su questa questione."

    "Ý kiến của tôi sẽ khác với ý kiến của bạn về vấn đề này."

  • "Credo che i risultati di questo esperimento differiranno dalle nostre aspettative iniziali."

    "Tôi tin rằng kết quả của thí nghiệm này sẽ khác với những kỳ vọng ban đầu của chúng ta."

  • "Le nostre strategie differiranno notevolmente nel futuro, a seconda delle nuove sfide."

    "Các chiến lược của chúng ta sẽ khác nhau đáng kể trong tương lai, tùy thuộc vào những thách thức mới."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, il mio parere sulla pizza differiva molto da quello dei miei genitori; io la adoravo, loro la trovavano troppo pesante."

    "Khi còn bé, ý kiến của tôi về pizza khác rất nhiều so với ý kiến của bố mẹ tôi; tôi thích nó, họ thấy nó quá nặng."

  • "Le nostre opinioni differivano spesso durante le riunioni di lavoro, ma alla fine trovavamo sempre un compromesso."

    "Ý kiến của chúng tôi thường khác nhau trong các cuộc họp làm việc, nhưng cuối cùng chúng tôi luôn tìm được một sự thỏa hiệp."

  • "Quando vivevo in campagna, le mie giornate differivano notevolmente da quelle che vivo ora in città; erano più tranquille e rilassanti."

    "Khi tôi sống ở nông thôn, những ngày của tôi khác biệt đáng kể so với những ngày tôi sống ở thành phố bây giờ; chúng yên bình và thư giãn hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Le opinioni dei due esperti sono state differite dalla commissione a causa della mancanza di prove concrete."

    "Ý kiến của hai chuyên gia đã bị ủy ban trì hoãn vì thiếu bằng chứng cụ thể."

  • "La decisione è stata differita a data da destinarsi per motivi burocratici."

    "Quyết định đã bị hoãn lại vô thời hạn vì các lý do hành chính."

  • "I lavori di ristrutturazione sono stati differiti a causa del maltempo."

    "Các công trình cải tạo đã bị hoãn lại do thời tiết xấu."