(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assomigliare
B1
verbo B1 Tổng quát

assomigliare

/assomˈʎare/
giống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assomigliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere somiglianza, presentare caratteristiche simili a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "assomigliare" trong tiếng Việt

giống với, tương tự với ai/cái gì

Câu ví dụ tiếng Ý với "assomigliare"

  • "Marco assomiglia molto a suo padre."

    "Marco rất giống bố của anh ấy."

  • "Questo quadro assomiglia allo stile di Van Gogh."

    "Bức tranh này giống với phong cách của Van Gogh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assomigliare"

Đồng nghĩa

somigliare (giống, tương tự) essere simile (tương tự, giống nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "assomigliare" & Ghi chú

Cách dùng "assomigliare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'assomigliare' thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'sembrare' (có vẻ như) diễn tả một ấn tượng hoặc suy đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "assomigliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "assomigliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) assomiglio
Io assomiglio a mia madre quando sorrido.
(Tôi giống mẹ tôi khi tôi cười.)
tu (bạn) assomigli
Tu assomigli a tuo fratello da giovane.
(Bạn giống anh trai của bạn khi còn trẻ.)
lui/lei (anh/cô ấy) assomiglia
Lei assomiglia molto alla sua nonna.
(Cô ấy rất giống bà của mình.)
noi (chúng tôi) assomigliamo
Noi assomigliamo a una famiglia felice.
(Chúng tôi trông giống như một gia đình hạnh phúc.)
voi (các bạn) assomigliate
Voi assomigliate a dei veri artisti.
(Các bạn trông giống như những nghệ sĩ thực thụ.)
loro (họ) assomigliano
Loro assomigliano a dei modelli.
(Họ trông giống như những người mẫu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): assomigliato
"Il bambino è assomigliato molto a suo padre."
(Đứa trẻ đã rất giống bố của nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Marco è assomigliato molto a suo padre da giovane."

    "Marco đã rất giống bố anh ấy khi còn trẻ."

  • "Le due sorelle si sono assomigliate sempre, anche se hanno personalità diverse."

    "Hai chị em luôn giống nhau, mặc dù tính cách khác nhau."

  • "La torta è assomigliata a quella che faceva la nonna."

    "Cái bánh trông giống với cái mà bà hay làm."

Thì Tương lai đơn
  • "Un giorno, assomiglierò a mio padre, forte e saggio."

    "Một ngày nào đó, tôi sẽ giống bố tôi, mạnh mẽ và khôn ngoan."

  • "Sono sicuro che le tue figlie assomiglieranno alla loro bellissima madre."

    "Tôi chắc chắn rằng những cô con gái của bạn sẽ giống người mẹ xinh đẹp của họ."

  • "Se studierai sodo, assomiglierai a uno studente modello."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ giống một học sinh gương mẫu."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, assomigliavo molto a mio nonno."

    "Khi còn bé, tôi rất giống ông nội của mình."

  • "Quando eravamo giovani, quella casa assomigliava a un castello incantato."

    "Khi chúng tôi còn trẻ, ngôi nhà đó trông giống như một tòa lâu đài đầy mê hoặc."

  • "Prima che si tagliasse i capelli, assomigliava a una star del cinema."

    "Trước khi cắt tóc, anh ấy trông giống như một ngôi sao điện ảnh."

Thì Quá khứ xa
  • "Mio nonno assomigliò molto a suo padre quando era giovane."

    "Ông tôi đã rất giống cha của ông ấy khi còn trẻ."

  • "In quel ritratto, Maria assomigliò a una principessa."

    "Trong bức chân dung đó, Maria trông giống như một nàng công chúa."

  • "I due fratelli assomigliarono poco ai loro genitori nell'aspetto fisico."

    "Hai anh em ít giống bố mẹ về ngoại hình."