assomigliare
Định nghĩa & Giải nghĩa "assomigliare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere somiglianza, presentare caratteristiche simili a qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "assomigliare" trong tiếng Việt
giống với, tương tự với ai/cái gì
Câu ví dụ tiếng Ý với "assomigliare"
-
"Marco assomiglia molto a suo padre."
"Marco rất giống bố của anh ấy."
-
"Questo quadro assomiglia allo stile di Van Gogh."
"Bức tranh này giống với phong cách của Van Gogh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assomigliare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assomigliare" & Ghi chú
Cách dùng "assomigliare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'assomigliare' thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'sembrare' (có vẻ như) diễn tả một ấn tượng hoặc suy đoán.
Ngữ pháp & Chia từ "assomigliare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "assomigliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | assomiglio |
Io assomiglio a mia madre quando sorrido.
(Tôi giống mẹ tôi khi tôi cười.)
|
| tu (bạn) | assomigli |
Tu assomigli a tuo fratello da giovane.
(Bạn giống anh trai của bạn khi còn trẻ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | assomiglia |
Lei assomiglia molto alla sua nonna.
(Cô ấy rất giống bà của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | assomigliamo |
Noi assomigliamo a una famiglia felice.
(Chúng tôi trông giống như một gia đình hạnh phúc.)
|
| voi (các bạn) | assomigliate |
Voi assomigliate a dei veri artisti.
(Các bạn trông giống như những nghệ sĩ thực thụ.)
|
| loro (họ) | assomigliano |
Loro assomigliano a dei modelli.
(Họ trông giống như những người mẫu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è assomigliato molto a suo padre da giovane."
"Marco đã rất giống bố anh ấy khi còn trẻ."
-
"Le due sorelle si sono assomigliate sempre, anche se hanno personalità diverse."
"Hai chị em luôn giống nhau, mặc dù tính cách khác nhau."
-
"La torta è assomigliata a quella che faceva la nonna."
"Cái bánh trông giống với cái mà bà hay làm."
-
"Un giorno, assomiglierò a mio padre, forte e saggio."
"Một ngày nào đó, tôi sẽ giống bố tôi, mạnh mẽ và khôn ngoan."
-
"Sono sicuro che le tue figlie assomiglieranno alla loro bellissima madre."
"Tôi chắc chắn rằng những cô con gái của bạn sẽ giống người mẹ xinh đẹp của họ."
-
"Se studierai sodo, assomiglierai a uno studente modello."
"Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ giống một học sinh gương mẫu."
-
"Da bambino, assomigliavo molto a mio nonno."
"Khi còn bé, tôi rất giống ông nội của mình."
-
"Quando eravamo giovani, quella casa assomigliava a un castello incantato."
"Khi chúng tôi còn trẻ, ngôi nhà đó trông giống như một tòa lâu đài đầy mê hoặc."
-
"Prima che si tagliasse i capelli, assomigliava a una star del cinema."
"Trước khi cắt tóc, anh ấy trông giống như một ngôi sao điện ảnh."
-
"Mio nonno assomigliò molto a suo padre quando era giovane."
"Ông tôi đã rất giống cha của ông ấy khi còn trẻ."
-
"In quel ritratto, Maria assomigliò a una principessa."
"Trong bức chân dung đó, Maria trông giống như một nàng công chúa."
-
"I due fratelli assomigliarono poco ai loro genitori nell'aspetto fisico."
"Hai anh em ít giống bố mẹ về ngoại hình."