(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinguersi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

distinguersi

/diˈstinɡwersi/
nổi bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distinguersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Farsi notare per qualità o meriti particolari; emergere rispetto agli altri.

Ý nghĩa của "distinguersi" trong tiếng Việt

Nổi bật, đạt được sự công nhận hoặc vị trí quan trọng, thường thông qua những hành động hoặc phẩm chất đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distinguersi"

  • "Si è distinto per il suo coraggio durante l'incendio."

    "Anh ấy đã nổi bật vì sự dũng cảm của mình trong vụ hỏa hoạn."

  • "La sua capacità di leadership lo ha fatto distinguere dagli altri candidati."

    "Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã giúp anh ấy nổi bật so với các ứng viên khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distinguersi"

Đồng nghĩa

eccellere (xuất sắc) primeggiare (vượt trội)

Trái nghĩa

confondersi (trà trộn, lẫn vào)

Cách dùng "distinguersi" & Ghi chú

Cách dùng "distinguersi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'distinguersi' mang nghĩa nổi bật, khác biệt so với những người khác nhờ vào tài năng, phẩm chất hoặc thành tích. Cần phân biệt với 'emergere' (nổi lên), có thể chỉ sự xuất hiện một cách đơn thuần mà không nhất thiết phải có phẩm chất đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "distinguersi" (Grammatica)