diffusione
Định nghĩa & Giải nghĩa "diffusione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Propagazione o estensione di qualcosa nello spazio o nel tempo.
Ý nghĩa của "diffusione" trong tiếng Việt
Sự lan truyền; quá trình nhân lên hoặc gia tăng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diffusione"
-
"La diffusione della notizia è stata molto rapida."
"Sự lan truyền của tin tức diễn ra rất nhanh chóng."
-
"Dobbiamo controllare la diffusione del virus."
"Chúng ta cần kiểm soát sự lây lan của virus."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diffusione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diffusione" & Ghi chú
Cách dùng "diffusione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'diffusione' thường được dùng để chỉ sự lan truyền của thông tin, tin tức, hoặc một hiện tượng nào đó. Cần phân biệt với 'propagazione' (sự truyền bá), có thể mang ý nghĩa tích cực hơn hoặc liên quan đến sự phát triển, nhân rộng.
Ngữ pháp & Chia từ "diffusione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la diffusione |
La diffusione di notizie false è un problema serio.
(Sự lan truyền tin tức giả là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le diffusioni |
Le diffusioni di questo prodotto sono state molto ampie.
(Việc phân phối sản phẩm này đã rất rộng rãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una diffusione |
C'è stata una diffusione di gioia durante la festa.
(Đã có một sự lan tỏa niềm vui trong suốt bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La diffusione della notizia ha creato panico in città."
"Sự lan truyền của tin tức đã gây ra hoảng loạn trong thành phố."
-
"Stiamo monitorando la diffusione del virus con grande attenzione."
"Chúng tôi đang theo dõi sự lây lan của virus một cách rất cẩn thận."
-
"La rapida diffusione della cultura italiana all'estero è un fenomeno interessante."
"Sự lan rộng nhanh chóng của văn hóa Ý ra nước ngoài là một hiện tượng thú vị."