(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diligenza
B2
sostantivo B2 Chung (General)

diligenza

/diliˈdʒɛntsa/
sự siêng năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diligenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sollecitudine e accuratezza nell'eseguire un compito o nel compiere i propri doveri.

Ý nghĩa của "diligenza" trong tiếng Việt

Sự siêng năng, cần cù, chuyên cần; sự cẩn trọng và kiên trì trong công việc hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diligenza"

  • "La sua diligenza nel lavoro è ammirevole."

    "Sự siêng năng của anh ấy trong công việc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Ha svolto il compito con grande diligenza."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự siêng năng lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligenza"

Đồng nghĩa

solerzia (Sự sốt sắng, sự siêng năng) scrupolosità (Sự tỉ mỉ, sự cẩn thận)

Trái nghĩa

Cách dùng "diligenza" & Ghi chú

Cách dùng "diligenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'diligenza' không chỉ mang nghĩa siêng năng, cần cù mà còn bao hàm sự cẩn trọng và chính xác trong công việc. Cần phân biệt với 'impegno' (sự cam kết, sự nỗ lực) và 'operosità' (tính năng động, sự chăm chỉ làm việc).

Ngữ pháp & Chia từ "diligenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la diligenza
La diligenza è una virtù importante.
(Sự siêng năng là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le diligenze
Le diligenze necessarie richiedono tempo e impegno.
(Những nỗ lực cần thiết đòi hỏi thời gian và sự cam kết.)
Với mạo từ không xác định una diligenza
Ha mostrato una diligenza notevole nel suo lavoro.
(Anh ấy đã thể hiện sự siêng năng đáng kể trong công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La diligenza con cui Maria svolge il suo lavoro è ammirevole."

    "Sự siêng năng mà Maria thể hiện trong công việc của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "È necessaria diligenza nel seguire le istruzioni per evitare errori."

    "Cần sự cẩn trọng khi làm theo hướng dẫn để tránh sai sót."

  • "Nonostante la sua giovane età, ha dimostrato una grande diligenza nello studio."

    "Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã thể hiện sự siêng năng tuyệt vời trong học tập."