diligenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "diligenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sollecitudine e accuratezza nell'eseguire un compito o nel compiere i propri doveri.
Ý nghĩa của "diligenza" trong tiếng Việt
Sự siêng năng, cần cù, chuyên cần; sự cẩn trọng và kiên trì trong công việc hoặc nỗ lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diligenza"
-
"La sua diligenza nel lavoro è ammirevole."
"Sự siêng năng của anh ấy trong công việc thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Ha svolto il compito con grande diligenza."
"Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự siêng năng lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diligenza" & Ghi chú
Cách dùng "diligenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'diligenza' không chỉ mang nghĩa siêng năng, cần cù mà còn bao hàm sự cẩn trọng và chính xác trong công việc. Cần phân biệt với 'impegno' (sự cam kết, sự nỗ lực) và 'operosità' (tính năng động, sự chăm chỉ làm việc).
Ngữ pháp & Chia từ "diligenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la diligenza |
La diligenza è una virtù importante.
(Sự siêng năng là một đức tính quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le diligenze |
Le diligenze necessarie richiedono tempo e impegno.
(Những nỗ lực cần thiết đòi hỏi thời gian và sự cam kết.)
|
| Với mạo từ không xác định | una diligenza |
Ha mostrato una diligenza notevole nel suo lavoro.
(Anh ấy đã thể hiện sự siêng năng đáng kể trong công việc của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La diligenza con cui Maria svolge il suo lavoro è ammirevole."
"Sự siêng năng mà Maria thể hiện trong công việc của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."
-
"È necessaria diligenza nel seguire le istruzioni per evitare errori."
"Cần sự cẩn trọng khi làm theo hướng dẫn để tránh sai sót."
-
"Nonostante la sua giovane età, ha dimostrato una grande diligenza nello studio."
"Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã thể hiện sự siêng năng tuyệt vời trong học tập."