accuratezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "accuratezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi o di ciò che è accurato, preciso, esatto.
Ý nghĩa của "accuratezza" trong tiếng Việt
Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accuratezza"
-
"L'accuratezza dei suoi calcoli è impressionante."
"Sự kỹ lưỡng trong các phép tính của anh ấy thật ấn tượng."
-
"È necessario lavorare con grande accuratezza per evitare errori."
"Cần phải làm việc với sự kỹ lưỡng cao để tránh sai sót."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accuratezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accuratezza" & Ghi chú
Cách dùng "accuratezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'accuratezza' nhấn mạnh đến sự chính xác và hoàn hảo trong từng chi tiết. Nó thường được dùng để chỉ sự cẩn thận và tỉ mỉ trong công việc, nghiên cứu hoặc trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Khác với 'precisione', 'accuratezza' có thể bao gồm cả sự chu đáo và cẩn trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "accuratezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accuratezza |
L'accuratezza del suo lavoro è impressionante.
(Sự chính xác trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le accuratezze |
Le accuratezze richieste per questo progetto sono molte.
(Có rất nhiều yêu cầu về độ chính xác cho dự án này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'accuratezza |
C'è un'accuratezza sorprendente nei suoi calcoli.
(Có một sự chính xác đáng kinh ngạc trong các tính toán của cô ấy.)
|