(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negligenza
B1
sostantivo B1 Chung

negligenza

/neɡliˈdʒɛntsa/
sơ suất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negligenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di attenzione, cura o diligenza dovuta.

Ý nghĩa của "negligenza" trong tiếng Việt

Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negligenza"

  • "L'incidente è stato causato dalla negligenza del conducente."

    "Tai nạn xảy ra do sự sơ suất của người lái xe."

  • "La negligenza nella manutenzione dell'edificio ha portato a gravi danni."

    "Sự sơ suất trong việc bảo trì tòa nhà đã dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negligenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "negligenza" & Ghi chú

Cách dùng "negligenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'negligenza' mang nghĩa chung nhất của sự thiếu cẩn trọng, sơ suất. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa cụ thể hơn như 'svista' (lỗi do không để ý) hoặc 'imprudenza' (hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh).

Ngữ pháp & Chia từ "negligenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la negligenza
La negligenza del medico ha causato gravi danni al paziente.
(Sự tắc trách của bác sĩ đã gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho bệnh nhân.)
Với mạo từ xác định le negligenze
Le negligenze in materia di sicurezza sono inaccettabili.
(Sự cẩu thả trong vấn đề an toàn là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định una negligenza
Una negligenza può avere conseguenze disastrose.
(Một sự sơ suất có thể gây ra hậu quả tai hại.)