(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimenticare
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày

dimenticare

/dimenticare/
không thể nhớ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenticare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non essere più in grado di ricordare qualcosa.

Ý nghĩa của "dimenticare" trong tiếng Việt

Không thể nhớ lại điều gì đó từ trí nhớ; quên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenticare"

  • "Ho dimenticato il tuo compleanno."

    "Tôi đã quên sinh nhật của bạn."

  • "Non dimenticherò mai questo viaggio."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenticare"

Đồng nghĩa

scordare (quên béng)

Trái nghĩa

Cách dùng "dimenticare" & Ghi chú

Cách dùng "dimenticare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'dimenticare' dùng để chỉ việc không còn khả năng nhớ lại một điều gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'scordare' (quên béng) và 'ignorare' (lờ đi, không để ý tới).

Ngữ pháp & Chia từ "dimenticare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "dimenticare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dimentico
Io dimentico sempre i compleanni.
(Tôi luôn quên ngày sinh nhật.)
tu (bạn) dimentichi
Tu dimentichi spesso dove metti le cose.
(Bạn thường quên nơi bạn để đồ.)
lui/lei (anh/cô ấy) dimentica
Lei dimentica sempre di chiudere la porta.
(Cô ấy luôn quên đóng cửa.)
noi (chúng tôi) dimentichiamo
Noi dimentichiamo facilmente i dettagli.
(Chúng tôi dễ dàng quên các chi tiết.)
voi (các bạn) dimenticate
Voi dimenticate sempre di rispondere alle email.
(Các bạn luôn quên trả lời email.)
loro (họ) dimenticano
Loro dimenticano spesso gli appuntamenti.
(Họ thường quên các cuộc hẹn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dimenticato
"Ho dimenticato le chiavi a casa."
(Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho dimenticato il tuo compleanno, mi dispiace!"

    "Tôi đã quên sinh nhật của bạn, tôi xin lỗi!"

  • "Si è dimenticata di chiudere la porta a chiave."

    "Cô ấy đã quên khóa cửa."

  • "Non dimenticherò mai il nostro primo incontro."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp đầu tiên của chúng ta."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, dimenticavo sempre dove mettevo i miei giocattoli."

    "Khi còn bé, tôi luôn quên mất mình đã để đồ chơi ở đâu."

  • "Quando eravamo giovani, dimenticavamo spesso i nostri problemi."

    "Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi thường quên đi những vấn đề của mình."

  • "Ogni volta che la vedevo, dimenticavo tutto il resto."

    "Mỗi khi tôi nhìn thấy cô ấy, tôi quên hết mọi thứ khác."

Thì Quá khứ xa
  • "Dimenticai il suo nome subito dopo averlo sentito."

    "Tôi quên tên anh ấy/cô ấy ngay sau khi nghe thấy."

  • "Non dimenticasti mai le promesse che mi facesti."

    "Bạn đã không bao giờ quên những lời hứa bạn đã hứa với tôi."

  • "Dimenticammo dove avevamo parcheggiato la macchina in centro."

    "Chúng tôi quên mất đã đỗ xe ở đâu trong trung tâm."