dimenticare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenticare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non essere più in grado di ricordare qualcosa.
Ý nghĩa của "dimenticare" trong tiếng Việt
Không thể nhớ lại điều gì đó từ trí nhớ; quên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenticare"
-
"Ho dimenticato il tuo compleanno."
"Tôi đã quên sinh nhật của bạn."
-
"Non dimenticherò mai questo viaggio."
"Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenticare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dimenticare" & Ghi chú
Cách dùng "dimenticare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'dimenticare' dùng để chỉ việc không còn khả năng nhớ lại một điều gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'scordare' (quên béng) và 'ignorare' (lờ đi, không để ý tới).
Ngữ pháp & Chia từ "dimenticare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "dimenticare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dimentico |
Io dimentico sempre i compleanni.
(Tôi luôn quên ngày sinh nhật.)
|
| tu (bạn) | dimentichi |
Tu dimentichi spesso dove metti le cose.
(Bạn thường quên nơi bạn để đồ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dimentica |
Lei dimentica sempre di chiudere la porta.
(Cô ấy luôn quên đóng cửa.)
|
| noi (chúng tôi) | dimentichiamo |
Noi dimentichiamo facilmente i dettagli.
(Chúng tôi dễ dàng quên các chi tiết.)
|
| voi (các bạn) | dimenticate |
Voi dimenticate sempre di rispondere alle email.
(Các bạn luôn quên trả lời email.)
|
| loro (họ) | dimenticano |
Loro dimenticano spesso gli appuntamenti.
(Họ thường quên các cuộc hẹn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho dimenticato il tuo compleanno, mi dispiace!"
"Tôi đã quên sinh nhật của bạn, tôi xin lỗi!"
-
"Si è dimenticata di chiudere la porta a chiave."
"Cô ấy đã quên khóa cửa."
-
"Non dimenticherò mai il nostro primo incontro."
"Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp đầu tiên của chúng ta."
-
"Da bambino, dimenticavo sempre dove mettevo i miei giocattoli."
"Khi còn bé, tôi luôn quên mất mình đã để đồ chơi ở đâu."
-
"Quando eravamo giovani, dimenticavamo spesso i nostri problemi."
"Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi thường quên đi những vấn đề của mình."
-
"Ogni volta che la vedevo, dimenticavo tutto il resto."
"Mỗi khi tôi nhìn thấy cô ấy, tôi quên hết mọi thứ khác."
-
"Dimenticai il suo nome subito dopo averlo sentito."
"Tôi quên tên anh ấy/cô ấy ngay sau khi nghe thấy."
-
"Non dimenticasti mai le promesse che mi facesti."
"Bạn đã không bao giờ quên những lời hứa bạn đã hứa với tôi."
-
"Dimenticammo dove avevamo parcheggiato la macchina in centro."
"Chúng tôi quên mất đã đỗ xe ở đâu trong trung tâm."