dinamica
Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte della meccanica che studia il moto dei corpi in relazione alle forze che lo producono.
Ý nghĩa của "dinamica" trong tiếng Việt
Ngành cơ học liên quan đến các lực gây ra chuyển động của vật thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamica"
-
"La dinamica di un sistema fisico è determinata dalle forze che agiscono su di esso."
"Động lực học của một hệ vật lý được xác định bởi các lực tác dụng lên nó."
-
"Il corso di dinamica è fondamentale per gli studenti di ingegneria."
"Khóa học động lực học là rất quan trọng đối với sinh viên kỹ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dinamica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dinamica" & Ghi chú
Cách dùng "dinamica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'động học' và 'động lực học' đôi khi được dùng lẫn lộn. Trong tiếng Ý, 'dinamica' tương ứng với 'động lực học' (nghiên cứu về lực gây ra chuyển động), còn 'cinematica' tương ứng với 'động học' (chỉ mô tả chuyển động mà không xét đến lực).
Ngữ pháp & Chia từ "dinamica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dinamica |
La dinamica del mercato è in continua evoluzione.
(Động lực của thị trường liên tục phát triển.)
|
| Với mạo từ xác định | le dinamiche |
Le dinamiche familiari possono essere complesse.
(Động lực gia đình có thể phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dinamica |
C'è una dinamica interessante tra i due personaggi.
(Có một động lực thú vị giữa hai nhân vật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le dinamiche del mercato azionario sono influenzate da molti fattori esterni."
"Các động lực của thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài."
-
"Le dinamiche familiari possono essere complesse e richiedono una buona comunicazione."
"Động lực gia đình có thể phức tạp và đòi hỏi giao tiếp tốt."
-
"Le dinamiche interne all'azienda hanno subito dei cambiamenti significativi negli ultimi mesi."
"Động lực nội bộ của công ty đã trải qua những thay đổi đáng kể trong những tháng gần đây."