approvvigionamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "approvvigionamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il processo di ottenere beni o servizi da una fonte esterna.
Ý nghĩa của "approvvigionamento" trong tiếng Việt
Hoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approvvigionamento"
-
"L'azienda sta cercando di migliorare il suo processo di approvvigionamento."
"Công ty đang cố gắng cải thiện quy trình tìm nguồn cung ứng của mình."
-
"L'approvvigionamento di materie prime è essenziale per la produzione."
"Việc tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô là rất cần thiết cho sản xuất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approvvigionamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "approvvigionamento" & Ghi chú
Cách dùng "approvvigionamento" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và kinh tế để chỉ việc tìm kiếm và đảm bảo nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết. Cần phân biệt với 'fornitura' (cung cấp) - hành động cung cấp hàng hoá/dịch vụ đã được tìm kiếm.
Ngữ pháp & Chia từ "approvvigionamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'approvvigionamento |
L'approvvigionamento di cibo è essenziale in caso di emergenza.
(Việc cung cấp lương thực là rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.)
|
| Với mạo từ xác định | gli approvvigionamenti |
Gli approvvigionamenti di acqua potabile sono diminuiti a causa della siccità.
(Nguồn cung cấp nước uống đã giảm do hạn hán.)
|
| Với mạo từ không xác định | un approvvigionamento |
Un approvvigionamento regolare di carburante è cruciale per l'industria.
(Việc cung cấp nhiên liệu thường xuyên là rất quan trọng đối với ngành công nghiệp.)
|