indipendenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato o condizione di chi o di ciò che è indipendente, che non dipende da altri.
Ý nghĩa của "indipendenza" trong tiếng Việt
Trạng thái độc lập; sự tự do khỏi sự kiểm soát hoặc hỗ trợ từ bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendenza"
-
"L'indipendenza di un paese è un valore fondamentale."
"Sự độc lập của một quốc gia là một giá trị cơ bản."
-
"Dopo anni di lavoro, ha finalmente raggiunto l'indipendenza economica."
"Sau nhiều năm làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự độc lập về kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indipendenza" & Ghi chú
Cách dùng "indipendenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'indipendenza' thường được dùng để chỉ sự tự do về chính trị, kinh tế hoặc cá nhân. Cần phân biệt với 'autonomia', có nghĩa là tự chủ, quyền tự quyết trong một phạm vi nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "indipendenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'indipendenza |
L'indipendenza economica è un obiettivo importante.
(Độc lập kinh tế là một mục tiêu quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le indipendenze |
Le indipendenze nazionali sono state raggiunte dopo lunghe lotte.
(Các nền độc lập quốc gia đã đạt được sau những cuộc đấu tranh dài.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'indipendenza |
Un'indipendenza finanziaria può dare molta libertà.
(Một sự độc lập về tài chính có thể mang lại rất nhiều tự do.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ottenere un'indipendenza economica è un obiettivo importante per molti giovani."
"Đạt được sự độc lập về kinh tế là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người trẻ."
-
"La lotta per un'indipendenza nazionale può essere lunga e difficile."
"Cuộc đấu tranh cho nền độc lập dân tộc có thể kéo dài và khó khăn."
-
"Dopo anni di lavoro, ha finalmente raggiunto un'indipendenza finanziaria."
"Sau nhiều năm làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự độc lập về tài chính."